Spanish Segunda Division22:15 ngày 19/01/2025

Racing Santander
6 - 0

Racing de Ferrol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing SantanderChỉ sốRacing de Ferrol
4Chỉ số 21
1Chỉ số 80
8Chỉ số 224
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
10Chỉ số 212
40Chỉ số 2422
2Chỉ số 31
102Chỉ số 2382
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing Santander
Sơ đồ 4-4-2131552431121822199
Đội hình xuất phát

J.Ezkieta#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sangalli#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Castro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Montero#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.García#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Martín#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

U.Vencedor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Aldasoro#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

P.R.Delgado#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Karrikaburu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Arana#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Arana#18
Arana#43

Arana#32

Arana#1

Arana#4

Arana#7

Arana#12

Arana#40

Arana#34

Arana#20
Racing de Ferrol
Sơ đồ 4-3-32522451521241017912
Đội hình xuất phát

J.R.Suarez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Buñuel#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aleksa puric#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Naldo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Castro#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Blanco#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Perea#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Señé#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Dorrio#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Jauregi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Bebé#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Bebé#1

Bebé#7
Bebé#26

Bebé#3

Bebé#19

Bebé#14

Bebé#8

Bebé#13

Bebé#6

Bebé#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing de Ferrol1 - 2
Racing Santander
Racing de Ferrol2 - 2
Racing Santander
Racing Santander1 - 3
Racing de Ferrol
Racing Santander1 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 1
Racing Santander
Racing Santander1 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 1
Racing Santander
Racing de Ferrol2 - 2
Racing Santander
Racing Santander3 - 1
Racing de Ferrol
Racing Santander1 - 0
Racing de FerrolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Santander
Albacete Balompié SAD2 - 2
Racing Santander
Racing Santander2 - 3
RC Celta
Racing Santander2 - 2
Eldense
Elche CF3 - 0
Racing Santander
Racing Santander0 - 1
SD Huesca
Granada CF3 - 0
Racing Santander
Racing Santander1 - 0
Sporting Gijon
Racing Santander0 - 1
Mirandes
Malaga0 - 0
Racing Santander
Racing Santander2 - 0
Burgos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 0
FC Cartagena
Racing de Ferrol1 - 3
Rayo Vallecano
Real Zaragoza1 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 4
Almeria
Sporting Gijon1 - 3
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 5
Real Oviedo
Barakaldo CF1 - 2
Racing de Ferrol
Eldense0 - 0
Racing de Ferrol
Castellon0 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 0
LevanteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Santander
#16#23#30#42#54#60#70
Racing de Ferrol
#10#20#30#41#51#60#70
Eibar
Cordoba
RC Deportivo
Cadiz CF
Tenerife