Danish 1st Division20:00 ngày 20/07/2025

Esbjerg
0 - 2

Lyngby BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
EsbjergChỉ sốLyngby BK
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
28Chỉ số 2440
7Chỉ số 228
5Chỉ số 21
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 80
74Chỉ số 23108
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Esbjerg
Sơ đồ 4-4-216235191112671718
Đội hình xuất phát

K.Kristensen#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Buus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.S.Hendriksen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Troelsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.E.Strand#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Bjur#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Lausen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.V.Christensen#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

L.S.From#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J. Lucena#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Hansen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hansen#14
M.Hansen#35

M.Hansen#1

M.Hansen#4

M.Hansen#8

M.Hansen#15
M.Hansen#39

M.Hansen#27

M.Hansen#9
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-2124252519228141826
Đội hình xuất phát

J.Ægidius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Storm#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ivančević#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.J.Mortensen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P. Langhoff#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.H.Rasmussen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J. Cornelius#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Gytkjær#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Gytkjær#10
F.Gytkjær#20

F.Gytkjær#6

F.Gytkjær#29

F.Gytkjær#16
F.Gytkjær#17

F.Gytkjær#4

F.Gytkjær#21

F.Gytkjær#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esbjerg0 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK5 - 0
Esbjerg
Lyngby BK2 - 0
Esbjerg
Esbjerg1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
Esbjerg
Esbjerg2 - 2
Lyngby BK
Esbjerg1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 0
Esbjerg
Lyngby BK1 - 2
Esbjerg
Lyngby BK3 - 0
EsbjergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esbjerg
Esbjerg1 - 2
Sonderjyske
Hamburger SV II0 - 5
Esbjerg
Vejle3 - 3
Esbjerg
Odense BK1 - 2
Esbjerg
Odense BK4 - 2
Esbjerg
Esbjerg2 - 0
Hvidovre IF
Kolding FC2 - 1
Esbjerg
Esbjerg0 - 1
AC Horsens
Fredericia1 - 1
Esbjerg
Esbjerg0 - 2
FredericiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Lyngby BK1 - 0
AC Horsens
Lyngby BK2 - 3
Hillerod Fodbold
Lyngby BK3 - 1
Aalborg
Sonderjyske5 - 1
Lyngby BK
Vejle2 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
Viborg
Lyngby BK2 - 0
Silkeborg
Viborg1 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 2
Sonderjyske
Aalborg2 - 2
Lyngby BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esbjerg
#10#20#30#40#55#60#70
Lyngby BK
#12#21#30#40#51#60#70
Boldklubben af 1893
Aarhus Fremad
Hobro
Herfolge Boldklub Koge
Middelfart Boldklub