International Club Friendly00:00 ngày 03/07/2025

Luzern
2 - 0

Neuchatel Xamax
Thống kê
Thống kê trận đấu
LuzernChỉ sốNeuchatel Xamax
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
76Chỉ số 2445
0Chỉ số 30
103Chỉ số 2370
Lineup
Đội hình trận đấu
Luzern
12220105241927682947
Đội hình xuất phát

P.Loretz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Fernandes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dorn#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Karweina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Knezevic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Owusu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Vasovic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Villiger#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mattia walker#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Levin winkler#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Zimmermann#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Zimmermann#0

M.Zimmermann#46
M.Zimmermann#0

M.Zimmermann#9

M.Zimmermann#16

M.Zimmermann#17

M.Zimmermann#2
M.Zimmermann#4

M.Zimmermann#7

M.Zimmermann#90
M.Zimmermann#0
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Luzern3 - 1
Neuchatel Xamax
Luzern1 - 2
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 1
Luzern
Neuchatel Xamax2 - 0
Luzern
Luzern1 - 0
Neuchatel Xamax
Luzern0 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax2 - 1
Luzern
Neuchatel Xamax1 - 2
Luzern
Luzern0 - 2
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax2 - 4
LuzernĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luzern
FC Basel 18934 - 0
Luzern
Luzern3 - 4
Servette
Young Boys2 - 1
Luzern
Luzern1 - 1
Lausanne Sports
Luzern0 - 2
Lugano
Servette2 - 1
Luzern
Luzern5 - 0
Young Boys
Grasshopper3 - 1
Luzern
Luzern1 - 1
St. Gallen
Lausanne Sports1 - 4
LuzernĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neuchatel Xamax
FC Sion2 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax2 - 3
FC Wil 1900
Stade Nyonnais1 - 3
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 2
Etoile Carouge
Bellinzona3 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 2
Thun
Stade Ouchy0 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
Aarau
Vaduz2 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax6 - 2
SchaffhausenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Luzern
#12#21#30#40#55#60#70
Neuchatel Xamax
#10#20#30#40#53#60#70