Switzerland Super League21:30 ngày 18/05/2025

Luzern
3 - 4

Servette
Thống kê
Thống kê trận đấu
LuzernChỉ sốServette
6Chỉ số 2110
2Chỉ số 27
7Chỉ số 2211
2Chỉ số 34
2Chỉ số 82
90Chỉ số 2362
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2431
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Luzern
Sơ đồ 4-1-2-1-21205301482918112717
Đội hình xuất phát

P.Loretz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Dorn#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Knezevic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Beka#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cigaņiks#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Stankovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Winkler#29 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

N.Beloko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

D.Rrudhani#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

L.Villiger#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Klidje#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Klidje#90

T.Klidje#9

T.Klidje#22

T.Klidje#16

T.Klidje#10

T.Klidje#2

T.Klidje#24

T.Klidje#7
Servette
Sơ đồ 4-2-3-11319618859103121
Đội hình xuất phát

J.Mall#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Tsunemoto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Severin#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Baron#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Mazikou#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Cognat#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

G.Ondoa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Stevanović#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Antunes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T. Ouattara#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Guillemenot#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Guillemenot#11

J.Guillemenot#25

J.Guillemenot#28

J.Guillemenot#32

J.Guillemenot#17

J.Guillemenot#20

J.Guillemenot#24

J.Guillemenot#36

J.Guillemenot#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Servette2 - 1
Luzern
Servette2 - 2
Luzern
Luzern1 - 2
Servette
Luzern2 - 2
Servette
Servette4 - 2
Luzern
Luzern2 - 0
Servette
Luzern0 - 1
Servette
Servette0 - 1
Luzern
Servette1 - 1
Luzern
Luzern0 - 2
ServetteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luzern
Young Boys2 - 1
Luzern
Luzern1 - 1
Lausanne Sports
Luzern0 - 2
Lugano
Servette2 - 1
Luzern
Luzern5 - 0
Young Boys
Grasshopper3 - 1
Luzern
Luzern1 - 1
St. Gallen
Lausanne Sports1 - 4
Luzern
Luzern3 - 1
Neuchatel Xamax
FC Zurich3 - 2
LuzernĐối chiếu
Phong độ gần đây của Servette
Servette4 - 1
Lugano
Servette0 - 0
Young Boys
FC Basel 18935 - 1
Servette
Servette2 - 1
Luzern
FC Sion1 - 1
Servette
St. Gallen1 - 0
Servette
Servette0 - 1
Young Boys
Lugano0 - 2
Servette
Servette2 - 3
Yverdon
FC Zurich1 - 3
ServetteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Luzern
#13#20#30#42#52#60#70
Servette
#14#22#30#44#57#60#70
Winterthur