Switzerland Super League21:30 ngày 21/04/2025

Servette
2 - 1

Luzern
Thống kê
Thống kê trận đấu
ServetteChỉ sốLuzern
4Chỉ số 215
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
6Chỉ số 227
69Chỉ số 23124
37Chỉ số 2454
40Chỉ số 2560
5Chỉ số 26
1Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Servette
Sơ đồ 4-4-1-113196189828361024
Đội hình xuất phát

J.Mall#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Tsunemoto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Severin#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Baron#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Mazikou#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Stevanović#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Cognat#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Douline#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Varela#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Antunes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

Alioune·Ndoye#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Alioune·Ndoye#33
Alioune·Ndoye#41

Alioune·Ndoye#31

Alioune·Ndoye#29

Alioune·Ndoye#17

Alioune·Ndoye#27

Alioune·Ndoye#5

Alioune·Ndoye#44
Luzern
Sơ đồ 4-3-1-2120546221882411277
Đội hình xuất phát

P.Loretz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Dorn#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Knezevic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Bung Meng Freimann#46 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fernandes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Beloko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Stankovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Owusu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Rrudhani#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Villiger#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Spadanuda#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Spadanuda#90
K.Spadanuda#68

K.Spadanuda#2

K.Spadanuda#10

K.Spadanuda#16

K.Spadanuda#9

K.Spadanuda#14

K.Spadanuda#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Servette2 - 2
Luzern
Luzern1 - 2
Servette
Luzern2 - 2
Servette
Servette4 - 2
Luzern
Luzern2 - 0
Servette
Luzern0 - 1
Servette
Servette0 - 1
Luzern
Servette1 - 1
Luzern
Luzern0 - 2
Servette
Luzern4 - 0
ServetteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Servette
FC Sion1 - 1
Servette
St. Gallen1 - 0
Servette
Servette0 - 1
Young Boys
Lugano0 - 2
Servette
Servette2 - 3
Yverdon
FC Zurich1 - 3
Servette
Lausanne Sports0 - 1
Servette
Servette3 - 1
Winterthur
Grasshopper1 - 2
Servette
Servette2 - 1
FC Basel 1893Đối chiếu
Phong độ gần đây của Luzern
Luzern5 - 0
Young Boys
Grasshopper3 - 1
Luzern
Luzern1 - 1
St. Gallen
Lausanne Sports1 - 4
Luzern
Luzern3 - 1
Neuchatel Xamax
FC Zurich3 - 2
Luzern
Luzern1 - 1
FC Basel 1893
Yverdon2 - 2
Luzern
Luzern2 - 1
FC Sion
Lugano2 - 0
LuzernĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Servette
#12#21#30#42#55#60#70
Luzern
#11#20#30#40#56#60#70