Switzerland Super League21:30 ngày 04/05/2025

Luzern
0 - 2

Lugano
Thống kê
Thống kê trận đấu
LuzernChỉ sốLugano
1Chỉ số 40
3Chỉ số 37
3Chỉ số 216
0Chỉ số 80
11Chỉ số 23
56Chỉ số 2544
71Chỉ số 2426
112Chỉ số 2355
19Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Luzern
Sơ đồ 4-1-2-1-2120546228182411279
Đội hình xuất phát

P.Loretz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Dorn#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Knezevic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Bung Meng Freimann#46 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fernandes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Stankovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

N.Beloko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

T.Owusu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

D.Rrudhani#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

L.Villiger#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Grbić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Grbić#29

A.Grbić#16
A.Grbić#13

A.Grbić#14

A.Grbić#10

A.Grbić#17

A.Grbić#2

A.Grbić#7

A.Grbić#90
Lugano
Sơ đồ 4-1-2-1-21617222184625271110
Đội hình xuất phát

A.Saipi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Papadopoulos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Mai#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.ElWafi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Cimignani#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Grgic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Zanotti#46 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

U.Bislimi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

DanielDosSantos#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

R.Steffen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Bottani#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bottani#9

M.Bottani#58

M.Bottani#18

M.Bottani#7

M.Bottani#70

M.Bottani#5

M.Bottani#20

M.Bottani#2

M.Bottani#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lugano2 - 0
Luzern
Luzern1 - 4
Lugano
Lugano2 - 3
Luzern
Luzern0 - 1
Lugano
Lugano1 - 0
Luzern
Luzern3 - 2
Lugano
Luzern2 - 2
Lugano
Lugano1 - 1
Luzern
Luzern3 - 1
Lugano
Lugano1 - 2
LuzernĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luzern
Servette2 - 1
Luzern
Luzern5 - 0
Young Boys
Grasshopper3 - 1
Luzern
Luzern1 - 1
St. Gallen
Lausanne Sports1 - 4
Luzern
Luzern3 - 1
Neuchatel Xamax
FC Zurich3 - 2
Luzern
Luzern1 - 1
FC Basel 1893
Yverdon2 - 2
Luzern
Luzern2 - 1
FC SionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lugano
Lausanne Sports2 - 0
Lugano
Lugano1 - 1
St. Gallen
FC Basel 18932 - 0
Lugano
Yverdon0 - 2
Lugano
Lugano0 - 2
Servette
Lugano2 - 1
Winterthur
Lugano4 - 3
NK Publikum Celje
FC Sion2 - 1
Lugano
NK Publikum Celje1 - 0
Lugano
Lugano0 - 3
FC ZurichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Luzern
#10#20#31#45#511#60#70
Lugano
#12#21#30#47#53#60#70