Liga Portugal 202:30 ngày 10/05/2026

Lusitania FC
1 - 2

SCU Torreense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lusitania FCChỉ sốSCU Torreense
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 81
3Chỉ số 32
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
78Chỉ số 23116
39Chỉ số 2479
5Chỉ số 27
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lusitania FC
Sơ đồ 4-3-3326022316852421117
Đội hình xuất phát
V.Hugo#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Danny#60 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Faria#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Sa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Rocha#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Dória#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Silverio#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Biai#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Vasco#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Pereira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Martins#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Martins#9

R.Martins#1

R.Martins#28

R.Martins#29

R.Martins#6

R.Martins#12

R.Martins#77

R.Martins#88

R.Martins#99
SCU Torreense
Sơ đồ 4-3-3122293238652629177
Đội hình xuất phát

L.Paes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bruno#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Stopira#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Diadie#93 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vazquez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Alfaro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

GuilhermeLiberato#65 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Simões#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

LuisQuintero#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

m.drammeh#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Jean#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

D.Jean#47
D.Jean#70

D.Jean#13

D.Jean#46

D.Jean#57

D.Jean#4

D.Jean#10

D.Jean#9

D.Jean#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SCU Torreense0 - 1
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 1
SCU Torreense
Lusitania FC1 - 1
SCU TorreenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
Oliveirense0 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC2 - 0
Pacos de Ferreira
Portimonense SC3 - 2
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 1
Porto B
Uniao Leiria0 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 3
Viseu
Vizela4 - 3
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 0
Sporting CP B
SC Farense2 - 1
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 0
FeirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của SCU Torreense
SCU Torreense3 - 2
Penafiel
Feirense0 - 0
SCU Torreense
SCU Torreense2 - 0
AD Fafe
SCU Torreense1 - 0
Maritimo
GD Chaves2 - 0
SCU Torreense
SCU Torreense1 - 1
Leixoes
FC Felgueiras0 - 3
SCU Torreense
SCU Torreense1 - 0
Portimonense SC
Oliveirense0 - 3
SCU Torreense
SCU Torreense0 - 3
Porto BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lusitania FC
#11#21#30#43#55#60#70
SCU Torreense
#12#20#30#42#57#60#70
SL Benfica B