Liga Portugal 217:00 ngày 26/04/2026

Lusitania FC
2 - 0

Pacos de Ferreira
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lusitania FCChỉ sốPacos de Ferreira
4Chỉ số 23
3Chỉ số 225
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2452
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lusitania FC
Sơ đồ 4-3-3326022316275881197
Đội hình xuất phát
V.Hugo#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Danny#60 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Faria#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Sa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Rocha#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fabinho#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Silverio#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Teixeira#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Pereira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Martins#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Martins#23

R.Martins#99

R.Martins#21

R.Martins#77

R.Martins#24

R.Martins#6

R.Martins#29

R.Martins#28

R.Martins#4
Pacos de Ferreira
Sơ đồ 4-2-3-11212377152688908119
Đội hình xuất phát

Rafa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dourado#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Ferreira#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Vieira#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Dias#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.cunha#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Ramos#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Lumungo#90 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

david costa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Falé#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Victor#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Victor#4

J.Victor#3

J.Victor#5

J.Victor#22

J.Victor#13

J.Victor#7

J.Victor#36
J.Victor#47

J.Victor#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pacos de Ferreira1 - 5
Lusitania FC
Pacos de Ferreira0 - 1
Lusitania FC
Lusitania FC2 - 1
Pacos de FerreiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
Portimonense SC3 - 2
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 1
Porto B
Uniao Leiria0 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 3
Viseu
Vizela4 - 3
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 0
Sporting CP B
SC Farense2 - 1
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 0
Feirense
Penafiel2 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC2 - 1
FC FelgueirasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira4 - 3
GD Chaves
FC Felgueiras0 - 0
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira0 - 0
Maritimo
Uniao Leiria2 - 0
Pacos de Ferreira
Leixoes3 - 2
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira1 - 0
SL Benfica B
Portimonense SC2 - 3
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira0 - 0
Oliveirense
Porto B1 - 0
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira0 - 0
SCU TorreenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lusitania FC
#12#21#30#43#54#60#70
Pacos de Ferreira
#10#20#30#44#53#60#70