Liga Portugal 217:00 ngày 02/05/2026

Oliveirense
0 - 0

Lusitania FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
OliveirenseChỉ sốLusitania FC
2Chỉ số 31
0Chỉ số 81
3Chỉ số 211
14Chỉ số 227
54Chỉ số 2440
80Chỉ số 2368
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
5Chỉ số 26
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Oliveirense
Sơ đồ 3-4-331475192999026178821
Đội hình xuất phát

R.Ribeiro#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Bura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Namora#75 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Lopes#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Borel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Silva#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Brito#90 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Luis·Bastos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Henrique#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Y.Rodríguez#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

joao silva#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

joao silva#80

joao silva#9

joao silva#7

joao silva#40

joao silva#3

joao silva#13

joao silva#5

joao silva#11

joao silva#14
Lusitania FC
Sơ đồ 4-3-332606316275881197
Đội hình xuất phát
V.Hugo#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Danny#60 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.A.Abdullahi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Sa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Rocha#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fabinho#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Silverio#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Teixeira#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Pereira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Martins#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Martins#99

R.Martins#1

R.Martins#21
R.Martins#80

R.Martins#77

R.Martins#24

R.Martins#8

R.Martins#29

R.Martins#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lusitania FC0 - 1
Oliveirense
Oliveirense4 - 4
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 1
OliveirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oliveirense
GD Chaves2 - 1
Oliveirense
Oliveirense3 - 0
SL Benfica B
Leixoes2 - 0
Oliveirense
Oliveirense1 - 2
Portimonense SC
Maritimo1 - 0
Oliveirense
Porto B0 - 0
Oliveirense
Oliveirense0 - 3
SCU Torreense
Pacos de Ferreira0 - 0
Oliveirense
Oliveirense2 - 4
Uniao Leiria
Viseu4 - 1
OliveirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
Lusitania FC2 - 0
Pacos de Ferreira
Portimonense SC3 - 2
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 1
Porto B
Uniao Leiria0 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 3
Viseu
Vizela4 - 3
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 0
Sporting CP B
SC Farense2 - 1
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 0
Feirense
Penafiel2 - 0
Lusitania FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oliveirense
#10#20#30#42#55#60#70
Lusitania FC
#10#20#30#41#56#60#70
FC Felgueiras