Liga Portugal 200:00 ngày 14/04/2026

Lusitania FC
1 - 1

Porto B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lusitania FCChỉ sốPorto B
39Chỉ số 2561
8Chỉ số 228
36Chỉ số 2450
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
5Chỉ số 216
5Chỉ số 24
0Chỉ số 81
61Chỉ số 2391
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lusitania FC
Sơ đồ 4-3-3326032229882761197
Đội hình xuất phát
V.Hugo#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Danny#60 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Faria#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Cerveira#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Teixeira#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Fabinho#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.A.Abdullahi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Pereira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Martins#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Martins#8

R.Martins#4

R.Martins#21

R.Martins#28

R.Martins#24

R.Martins#99

R.Martins#1

R.Martins#5

R.Martins#77
Porto B
Sơ đồ 4-3-32476734480928858497957
Đội hình xuất phát

J.Costa#24 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Rodrigues#76 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gabriel·Bras#73 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Silva#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Henrique#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Joao·Teixeira#92 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

d.andrade#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Silva#58 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Sousa#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

L.Vonić#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Cunha#57 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

D.Cunha#67

D.Cunha#91

D.Cunha#54

D.Cunha#89

D.Cunha#43

D.Cunha#66

D.Cunha#64
D.Cunha#53
D.Cunha#60
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
Uniao Leiria0 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 3
Viseu
Vizela4 - 3
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 0
Sporting CP B
SC Farense2 - 1
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 0
Feirense
Penafiel2 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC2 - 1
FC Felgueiras
SL Benfica B1 - 2
Lusitania FC
GD Chaves2 - 2
Lusitania FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Porto B
Porto B3 - 0
GD Chaves
Portimonense SC2 - 1
Porto B
Porto B0 - 0
Oliveirense
Maritimo2 - 1
Porto B
SCU Torreense0 - 3
Porto B
Porto B1 - 0
Pacos de Ferreira
Uniao Leiria2 - 2
Porto B
Porto B3 - 1
Viseu
SC Farense2 - 3
Porto B
Porto B1 - 0
VizelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lusitania FC
#11#20#30#42#55#60#70
Porto B
#11#20#30#40#54#60#70
Leixoes