Liga Portugal 221:00 ngày 28/02/2026

SCU Torreense
0 - 3

Porto B
Thống kê
Thống kê trận đấu
SCU TorreenseChỉ sốPorto B
1Chỉ số 33
77Chỉ số 2351
1Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
5Chỉ số 21
12Chỉ số 224
57Chỉ số 2429
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SCU Torreense
Sơ đồ 4-3-3122293231065611931
Đội hình xuất phát

L.Paes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bruno#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Stopira#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Diadie#93 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vazquez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Costinha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

GuilhermeLiberato#65 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Léo Azevedo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Pozo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Zohi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Ismail seydi#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ismail seydi#47

Ismail seydi#29

Ismail seydi#13

Ismail seydi#46

Ismail seydi#57

Ismail seydi#8

Ismail seydi#17

Ismail seydi#20

Ismail seydi#26
Porto B
Sơ đồ 4-3-39176734480928856497959
Đội hình xuất phát

G.Ribeiro#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Rodrigues#76 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gabriel·Bras#73 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Silva#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Henrique#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Joao·Teixeira#92 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

d.andrade#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Rodrigues#56 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Sousa#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Vonić#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Andrade#59 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Andrade#53

T.Andrade#58

T.Andrade#89

T.Andrade#68

T.Andrade#66

T.Andrade#64

T.Andrade#54

T.Andrade#51

T.Andrade#57
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Porto B2 - 3
SCU Torreense
SCU Torreense2 - 4
Porto B
Porto B1 - 1
SCU Torreense
SCU Torreense0 - 1
Porto B
Porto B2 - 2
SCU Torreense
SCU Torreense3 - 0
Porto B
Porto B2 - 0
SCU TorreenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của SCU Torreense
SCU Torreense1 - 0
SL Benfica B
Pacos de Ferreira0 - 0
SCU Torreense
SCU Torreense3 - 1
Uniao Leiria
AD Fafe1 - 1
SCU Torreense
Viseu1 - 0
SCU Torreense
SCU Torreense2 - 1
SC Farense
Sporting CP B1 - 2
SCU Torreense
SCU Torreense3 - 1
Uniao Leiria
Vizela0 - 1
SCU Torreense
SCU Torreense0 - 1
Lusitania FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Porto B
Porto B1 - 0
Pacos de Ferreira
Uniao Leiria2 - 2
Porto B
Porto B3 - 1
Viseu
SC Farense2 - 3
Porto B
Porto B1 - 0
Vizela
Feirense2 - 1
Porto B
Porto B2 - 1
Sporting CP B
SL Benfica B1 - 1
Porto B
FC Felgueiras2 - 0
Porto B
Porto B1 - 0
PenafielĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SCU Torreense
#10#20#30#41#55#60#70
Porto B
#13#21#30#43#51#60#70
Maritimo
GD Chaves
Leixoes
Oliveirense
Portimonense SC