Liga Portugal 203:15 ngày 17/03/2026

SCU Torreense
1 - 0

Portimonense SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SCU TorreenseChỉ sốPortimonense SC
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2455
7Chỉ số 2212
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 27
0Chỉ số 80
85Chỉ số 2367
4Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SCU Torreense
Sơ đồ 4-3-312246932361081197
Đội hình xuất phát

L.Paes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bruno#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Agbor#46 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Diadie#93 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vazquez#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Léo Azevedo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Costinha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Alfaro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Pozo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Zohi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Jean#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Jean#13

D.Jean#47

D.Jean#4

D.Jean#90

D.Jean#57

D.Jean#26

D.Jean#20

D.Jean#31

D.Jean#17
Portimonense SC
Sơ đồ 5-3-277313263717184781621
Đội hình xuất phát

S.Cibois#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Edney#31 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Jarleysom#32 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Samy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
sarara mateus#37 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Reis#17 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

T.Ferreira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Cagro#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Lobato#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.LaradosSantos#16 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Mohammed#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Mohammed#19

D.Mohammed#90
D.Mohammed#40

D.Mohammed#26

D.Mohammed#22

D.Mohammed#65
D.Mohammed#87

D.Mohammed#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portimonense SC0 - 1
SCU Torreense
Portimonense SC1 - 2
SCU Torreense
SCU Torreense3 - 2
Portimonense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của SCU Torreense
Oliveirense0 - 3
SCU Torreense
SCU Torreense0 - 3
Porto B
SCU Torreense1 - 0
SL Benfica B
Pacos de Ferreira0 - 0
SCU Torreense
SCU Torreense3 - 1
Uniao Leiria
AD Fafe1 - 1
SCU Torreense
Viseu1 - 0
SCU Torreense
SCU Torreense2 - 1
SC Farense
Sporting CP B1 - 2
SCU Torreense
SCU Torreense3 - 1
Uniao LeiriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portimonense SC
Portimonense SC2 - 3
Pacos de Ferreira
Uniao Leiria1 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC0 - 1
Viseu
Sporting CP B4 - 3
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 1
SL Benfica B
Vizela1 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC0 - 1
Feirense
Portimonense SC0 - 4
FC Dallas
Portimonense SC1 - 1
Radomiak Radom
Penafiel0 - 2
Portimonense SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SCU Torreense
#11#21#30#44#51#60#70
Portimonense SC
#10#20#30#40#57#60#70
Maritimo
Lusitania FC
GD Chaves
Leixoes
FC Felgueiras