Liga Portugal 218:00 ngày 15/03/2026

Vizela
4 - 3

Lusitania FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
VizelaChỉ sốLusitania FC
51Chỉ số 2549
41Chỉ số 2441
71Chỉ số 2355
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
5Chỉ số 215
0Chỉ số 81
6Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Vizela
Sơ đồ 4-2-3-117713372022521243623
Đội hình xuất phát

A.Gomis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

jojo#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Sampaio#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Godwin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Busnić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Moukhliss#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Ramos#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Mörschel#24 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Lacava#36 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Fortune#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Fortune#11

Y.Fortune#8
Y.Fortune#18

Y.Fortune#45

Y.Fortune#6

Y.Fortune#29

Y.Fortune#7

Y.Fortune#14

Y.Fortune#92
Lusitania FC
Sơ đồ 4-3-3322835292788811912
Đội hình xuất phát
V.Hugo#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mesquita#28 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Sa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Silverio#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Cerveira#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fabinho#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Dória#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Teixeira#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Pereira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Nunes#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Nunes#6

A.Nunes#77

A.Nunes#23

A.Nunes#16

A.Nunes#24

A.Nunes#7
A.Nunes#80

A.Nunes#21

A.Nunes#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lusitania FC1 - 1
Vizela
Vizela1 - 3
Lusitania FC
Lusitania FC2 - 2
Vizela
Vizela0 - 1
Lusitania FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vizela
FC Felgueiras0 - 1
Vizela
Vizela3 - 2
GD Chaves
Leixoes1 - 2
Vizela
Vizela0 - 3
Maritimo
Oliveirense3 - 0
Vizela
Vizela1 - 1
Portimonense SC
Porto B1 - 0
Vizela
Uniao Leiria2 - 2
Vizela
Vizela3 - 0
Pacos de Ferreira
Vizela0 - 1
SCU TorreenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
Lusitania FC1 - 0
Sporting CP B
SC Farense2 - 1
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 0
Feirense
Penafiel2 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC2 - 1
FC Felgueiras
SL Benfica B1 - 2
Lusitania FC
GD Chaves2 - 2
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 4
Maritimo
Lusitania FC2 - 2
Leixoes
SCU Torreense0 - 1
Lusitania FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vizela
#14#22#30#41#56#60#70
Lusitania FC
#13#21#30#44#53#60#70
Viseu