Liga Portugal 200:00 ngày 06/04/2026

Uniao Leiria
0 - 0

Lusitania FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Uniao LeiriaChỉ sốLusitania FC
70Chỉ số 2362
48Chỉ số 2425
9Chỉ số 23
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
7Chỉ số 211
0Chỉ số 40
11Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lusitania FC1 - 1
Uniao Leiria
Uniao Leiria2 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC2 - 3
Uniao Leiria
Lusitania FC1 - 1
Uniao LeiriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uniao Leiria
Uniao Leiria2 - 0
Pacos de Ferreira
GD Chaves0 - 2
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 2
Maritimo
Leixoes1 - 4
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 0
Portimonense SC
Oliveirense2 - 4
Uniao Leiria
Uniao Leiria2 - 2
Porto B
SCU Torreense3 - 1
Uniao Leiria
Uniao Leiria3 - 1
Sporting CP B
Uniao Leiria2 - 2
VizelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
Lusitania FC0 - 3
Viseu
Vizela4 - 3
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 0
Sporting CP B
SC Farense2 - 1
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 0
Feirense
Penafiel2 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC2 - 1
FC Felgueiras
SL Benfica B1 - 2
Lusitania FC
GD Chaves2 - 2
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 4
MaritimoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uniao Leiria
#10#20#30#44#59#60#70
Lusitania FC
#10#20#30#43#53#60#70