Liga Portugal 217:00 ngày 19/04/2026

Portimonense SC
3 - 2

Lusitania FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Portimonense SCChỉ sốLusitania FC
2Chỉ số 223
6Chỉ số 29
2Chỉ số 210
30Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2359
3Chỉ số 33
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 81
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Portimonense SC
Sơ đồ 4-2-3-1263287316188731211790
Đội hình xuất phát

Cleiton#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jarleysom#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lobato#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Junior#73 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.LaradosSantos#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ferreira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Joao casimiro#87 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Edney#31 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Mohammed#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Reis#17 · D · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

F.Canário#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Canário#50
F.Canário#40

F.Canário#47

F.Canário#77

F.Canário#93

F.Canário#19

F.Canário#65
Lusitania FC
Sơ đồ 3-5-2323225608827616117
Đội hình xuất phát
V.Hugo#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Faria#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Silverio#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Danny#60 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Teixeira#88 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Fabinho#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.A.Abdullahi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Rocha#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Pereira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Martins#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Martins#29

R.Martins#9

R.Martins#77

R.Martins#24

R.Martins#8

R.Martins#28

R.Martins#4

R.Martins#23

R.Martins#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Portimonense SC
Maritimo1 - 0
Portimonense SC
Oliveirense1 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 1
Porto B
SCU Torreense1 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 3
Pacos de Ferreira
Uniao Leiria1 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC0 - 1
Viseu
Sporting CP B4 - 3
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 1
SL Benfica B
Vizela1 - 1
Portimonense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
Lusitania FC1 - 1
Porto B
Uniao Leiria0 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 3
Viseu
Vizela4 - 3
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 0
Sporting CP B
SC Farense2 - 1
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 0
Feirense
Penafiel2 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC2 - 1
FC Felgueiras
SL Benfica B1 - 2
Lusitania FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portimonense SC
#13#20#30#43#56#60#70
Lusitania FC
#12#20#30#43#59#60#70
GD Chaves
Leixoes