Bulgarian First League23:30 ngày 03/05/2025

Ludogorets Razgrad
1 - 1

Levski Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ludogorets RazgradChỉ sốLevski Sofia
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 216
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 227
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
61Chỉ số 2386
25Chỉ số 2480
Lineup
Đội hình trận đấu
Ludogorets Razgrad
Sơ đồ 4-1-4-1391615241723258218779
Đội hình xuất phát

H.Bonmann#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.F.Witry#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kurtulus#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Verdon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Son#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Duarte#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Rodriguez#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Yordanov#82 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

I.Čočev#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.doCarmo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Duah#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Duah#19

K.Duah#6

K.Duah#1

K.Duah#14

K.Duah#73

K.Duah#20

K.Duah#11

K.Duah#29

K.Duah#4
Levski Sofia
Sơ đồ 4-2-3-1927155048708811717
Đội hình xuất phát

S.Vutsov#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kamdem#71 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kaap#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Dimitrov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Makoun#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Ohene#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Kostadinov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Petkov#88 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

J.Jemili#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Costa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

b.everton#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

b.everton#6

b.everton#18

b.everton#14

b.everton#12

b.everton#21
b.everton#13

b.everton#97

b.everton#10

b.everton#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levski Sofia2 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad5 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad3 - 2
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad2 - 1
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad0 - 0
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad2 - 2
Levski SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad2 - 0
Cherno More Varna
Ludogorets Razgrad2 - 0
Botev Vratsa
Ludogorets Razgrad2 - 1
Spartak Varna
FC Hebar Pazardzhik0 - 2
Ludogorets Razgrad
Botev Vratsa0 - 1
Ludogorets Razgrad
CSKA 1948 Sofia1 - 3
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad3 - 0
FK Levski Krumovgrad
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad3 - 0
Botev Vratsa
Lokomotiv Sofia1 - 2
Ludogorets RazgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levski Sofia
Levski Sofia1 - 1
Arda
FK Septemvri Sofia0 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 2
Cherno More Varna
Beroe Stara Zagora0 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
CSKA 1948 Sofia
Levski Sofia1 - 1
Botev Plovdiv
Arda1 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia3 - 3
Slavia Sofia
CSKA Sofia2 - 2
Levski Sofia
Cherno More Varna1 - 0
Levski SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ludogorets Razgrad
#11#21#30#41#51#60#70
Levski Sofia
#11#20#30#41#512#60#70