Bulgarian First League20:30 ngày 21/04/2025

FK Septemvri Sofia
0 - 1

Levski Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Septemvri SofiaChỉ sốLevski Sofia
0Chỉ số 40
27Chỉ số 24110
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 2113
1Chỉ số 213
1Chỉ số 227
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
67Chỉ số 23100
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Septemvri Sofia
Sơ đồ 3-4-2-12142613591719331611
Đội hình xuất phát

D.Sheytanov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

X.Schenk#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Onasci#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Polendakov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Chandarov#9 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Amade#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mitkov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Ivanov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Serber#16 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Rupanov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Rupanov#15

B.Rupanov#12

B.Rupanov#8

B.Rupanov#18

B.Rupanov#7

B.Rupanov#27

B.Rupanov#23
B.Rupanov#22

B.Rupanov#10
Levski Sofia
Sơ đồ 4-2-3-192215438708814179
Đội hình xuất phát

S.Vutsov#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aldair#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kaap#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Makoun#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Maicon#3 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Ohene#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Kostadinov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Petkov#88 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

I.Stefanov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

b.everton#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kolev#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kolev#11

A.Kolev#95

A.Kolev#71

A.Kolev#7

A.Kolev#44

A.Kolev#10

A.Kolev#23

A.Kolev#12

A.Kolev#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levski Sofia2 - 3
FK Septemvri Sofia
Levski Sofia5 - 0
FK Septemvri Sofia
Levski Sofia2 - 0
FK Septemvri Sofia
Levski Sofia4 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 1
FK Septemvri Sofia
Levski Sofia3 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 2
Levski Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 2
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
FK Septemvri SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia
Botev Plovdiv3 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 4
Arda
Slavia Sofia2 - 3
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 1
CSKA Sofia
Spartak Varna4 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia6 - 1
FC Hebar Pazardzhik
Ludogorets Razgrad0 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
FK Levski Krumovgrad
Lokomotiv Plovdiv0 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 2
Botev VratsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levski Sofia
Levski Sofia1 - 2
Cherno More Varna
Beroe Stara Zagora0 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
CSKA 1948 Sofia
Levski Sofia1 - 1
Botev Plovdiv
Arda1 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia3 - 3
Slavia Sofia
CSKA Sofia2 - 2
Levski Sofia
Cherno More Varna1 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
Spartak Varna
FC Hebar Pazardzhik1 - 4
Levski SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Septemvri Sofia
#10#20#30#42#51#60#70
Levski Sofia
#11#20#30#42#513#60#70
Lokomotiv Sofia