Bulgarian First League22:00 ngày 16/03/2025

Arda
1 - 1

Levski Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArdaChỉ sốLevski Sofia
48Chỉ số 2456
3Chỉ số 211
0Chỉ số 41
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 227
1Chỉ số 80
3Chỉ số 27
75Chỉ số 2378
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Arda
Sơ đồ 4-2-3-11218063598109919339
Đội hình xuất phát

A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Velev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Krachunov#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D. Velkovski#35 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kovachev#98 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Tsonev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Ivanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Yordanov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Tilev#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Offor#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Offor#15
C.Offor#27
C.Offor#26

C.Offor#93

C.Offor#2

C.Offor#30

C.Offor#12
C.Offor#7
Levski Sofia
Sơ đồ 4-2-3-1442154323688111712
Đội hình xuất phát

M.Marković#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aldair#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kaap#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Makoun#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Maicon#3 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Myslovic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

tsunami#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Petkov#88 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Jemili#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

b.everton#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sangaré#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sangaré#92

M.Sangaré#18

M.Sangaré#14

M.Sangaré#8

M.Sangaré#10

M.Sangaré#41

M.Sangaré#7

M.Sangaré#9

M.Sangaré#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levski Sofia2 - 1
Arda
Levski Sofia0 - 0
Arda
Levski Sofia4 - 0
Arda
Arda0 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
Arda
Arda0 - 3
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
Arda
Arda0 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 2
Arda
Levski Sofia1 - 2
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
Botev Plovdiv1 - 1
Arda
Arda1 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia2 - 1
Arda
Arda1 - 1
Slavia Sofia
CSKA Sofia2 - 0
Arda
Arda2 - 2
Spartak Varna
Arda0 - 0
Sloboda
Dynamo Makhachkala3 - 2
Arda
GKS Katowice1 - 0
Arda
Arda0 - 3
FC Hradec KrálovéĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levski Sofia
Levski Sofia3 - 3
Slavia Sofia
CSKA Sofia2 - 2
Levski Sofia
Cherno More Varna1 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
Spartak Varna
FC Hebar Pazardzhik1 - 4
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 1
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia3 - 0
Sportist Svoge
Levski Sofia2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Zaglebie Lubin2 - 1
Levski Sofia
FC Baník Ostrava4 - 3
Levski SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arda
#11#20#30#43#53#60#70
Levski Sofia
#11#21#31#44#57#60#70
Beroe Stara Zagora
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Plovdiv
Botev Vratsa
FK Levski Krumovgrad