Bulgarian First League21:30 ngày 13/04/2025

Levski Sofia
1 - 2

Cherno More Varna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Levski SofiaChỉ sốCherno More Varna
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
67Chỉ số 2442
2Chỉ số 32
88Chỉ số 2359
7Chỉ số 25
6Chỉ số 226
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
Levski Sofia
Sơ đồ 4-2-3-192215637088811179
Đội hình xuất phát

S.Vutsov#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aldair#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kaap#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

tsunami#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Maicon#3 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kostadinov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Ohene#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Petkov#88 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Jemili#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

b.everton#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kolev#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kolev#18

A.Kolev#95

A.Kolev#71

A.Kolev#7

A.Kolev#4

A.Kolev#44

A.Kolev#10

A.Kolev#23

A.Kolev#14
Cherno More Varna
Sơ đồ 4-2-3-1338328629273971107
Đội hình xuất phát

P.Iliev#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Donchev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Atanasov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Drobarov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Popov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Beyhan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Dimov#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

N.Zlatev#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Panayotov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Soula#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Breno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Breno#11

Breno#17
Breno#98

Breno#5

Breno#84

Breno#4
Breno#50

Breno#23

Breno#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cherno More Varna1 - 0
Levski Sofia
Cherno More Varna2 - 1
Levski Sofia
Cherno More Varna0 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 0
Cherno More Varna
Cherno More Varna3 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 0
Cherno More Varna
Levski Sofia2 - 1
Cherno More Varna
Levski Sofia0 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna0 - 0
Levski Sofia
Cherno More Varna0 - 1
Levski SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levski Sofia
Beroe Stara Zagora0 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
CSKA 1948 Sofia
Levski Sofia1 - 1
Botev Plovdiv
Arda1 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia3 - 3
Slavia Sofia
CSKA Sofia2 - 2
Levski Sofia
Cherno More Varna1 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
Spartak Varna
FC Hebar Pazardzhik1 - 4
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 1
Ludogorets RazgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cherno More Varna
Cherno More Varna0 - 0
CSKA Sofia
Cherno More Varna1 - 1
Botev Plovdiv
Arda4 - 0
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 1
Slavia Sofia
Farul Constanta1 - 1
Cherno More Varna
CSKA Sofia1 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 1
Spartak Varna
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 0
Levski Sofia
Cherno More Varna1 - 1
Ludogorets RazgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levski Sofia
#11#21#30#42#57#60#70
Cherno More Varna
#12#20#30#42#55#60#70
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Plovdiv
Botev Vratsa
FK Levski Krumovgrad