Bulgarian First League00:30 ngày 28/04/2025

Ludogorets Razgrad
2 - 0

Cherno More Varna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ludogorets RazgradChỉ sốCherno More Varna
59Chỉ số 2442
3Chỉ số 226
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 35
7Chỉ số 23
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
93Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
Ludogorets Razgrad
Sơ đồ 4-1-4-11162415172377620119
Đội hình xuất phát

S.Padt#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.F.Witry#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Verdon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Kurtulus#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Son#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Duarte#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.doCarmo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Piotrowski#6 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

A.Camara#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

CaioVidal#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Duah#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Duah#82

K.Duah#19

K.Duah#4

K.Duah#29

K.Duah#39

K.Duah#18

K.Duah#14

K.Duah#25
Cherno More Varna
Sơ đồ 4-2-3-13362838712911102398
Đội hình xuất phát

P.Iliev#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Popov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Drobarov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Atanasov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Donchev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Panayotov#71 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

B.Beyhan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Barry#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Soula#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Tonev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
d.yawosei#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

d.yawosei#39

d.yawosei#99

d.yawosei#4

d.yawosei#84

d.yawosei#2

d.yawosei#5

d.yawosei#17

d.yawosei#15

d.yawosei#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cherno More Varna1 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad0 - 0
Cherno More Varna
Cherno More Varna4 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad3 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 0
Ludogorets Razgrad
Cherno More Varna0 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 2
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 2
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad3 - 2
Cherno More Varna
Cherno More Varna2 - 3
Ludogorets RazgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad2 - 0
Botev Vratsa
Ludogorets Razgrad2 - 1
Spartak Varna
FC Hebar Pazardzhik0 - 2
Ludogorets Razgrad
Botev Vratsa0 - 1
Ludogorets Razgrad
CSKA 1948 Sofia1 - 3
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad3 - 0
FK Levski Krumovgrad
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad3 - 0
Botev Vratsa
Lokomotiv Sofia1 - 2
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad0 - 0
FK Septemvri SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cherno More Varna
CSKA Sofia2 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 1
Beroe Stara Zagora
Levski Sofia1 - 2
Cherno More Varna
Cherno More Varna0 - 0
CSKA Sofia
Cherno More Varna1 - 1
Botev Plovdiv
Arda4 - 0
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 1
Slavia Sofia
Farul Constanta1 - 1
Cherno More Varna
CSKA Sofia1 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 1
Spartak VarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ludogorets Razgrad
#12#21#30#40#57#60#70
Cherno More Varna
#10#20#30#45#53#60#70