Bulgarian First League22:15 ngày 09/02/2025

Levski Sofia
2 - 1

Ludogorets Razgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Levski SofiaChỉ sốLudogorets Razgrad
1Chỉ số 223
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
4Chỉ số 31
5Chỉ số 210
0Chỉ số 81
50Chỉ số 2550
61Chỉ số 2388
46Chỉ số 2480
Lineup
Đội hình trận đấu
Levski Sofia
Sơ đồ 4-2-3-14421504323688111712
Đội hình xuất phát

M.Marković#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aldair#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Dimitrov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Makoun#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Maicon#3 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Myslovic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
tsunami#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Petkov#88 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Jemili#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

b.everton#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sangaré#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sangaré#99

M.Sangaré#16

M.Sangaré#97

M.Sangaré#22

M.Sangaré#70

M.Sangaré#7

M.Sangaré#10

M.Sangaré#8

M.Sangaré#5
Ludogorets Razgrad
Sơ đồ 4-2-3-11152441430237718116
Đội hình xuất phát

S.Padt#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Kurtulus#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Verdon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Almeida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gropper#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pedrinho#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Duarte#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.doCarmo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Čočev#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

CaioVidal#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Piotrowski#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Piotrowski#20

J.Piotrowski#25

J.Piotrowski#39

J.Piotrowski#73
J.Piotrowski#72

J.Piotrowski#19

J.Piotrowski#80

J.Piotrowski#5

J.Piotrowski#82
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ludogorets Razgrad1 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad5 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad3 - 2
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad2 - 1
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad0 - 0
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad2 - 2
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 1
Ludogorets RazgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levski Sofia
Levski Sofia3 - 0
Sportist Svoge
Levski Sofia2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Zaglebie Lubin2 - 1
Levski Sofia
FC Baník Ostrava4 - 3
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 4
Crvena Zvezda
Levski Sofia1 - 0
FC Dunav Ruse
FK Levski Krumovgrad0 - 2
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Botev Vratsa0 - 2
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
Lokomotiv SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad
Botev Plovdiv2 - 3
Ludogorets Razgrad
Lyon1 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad0 - 2
Midtjylland
Ludogorets Razgrad0 - 4
FC Shakhtar Donetsk
Young Boys0 - 1
Ludogorets Razgrad
FC Botosani1 - 1
Ludogorets Razgrad
Botev Plovdiv2 - 4
Ludogorets Razgrad
CSKA 1948 Sofia2 - 3
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad2 - 2
AZ Alkmaar
Ludogorets Razgrad3 - 0
Botev PlovdivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levski Sofia
#12#21#30#44#55#60#70
Ludogorets Razgrad
#11#20#30#41#510#60#70
CSKA Sofia
Spartak Varna
Beroe Stara Zagora
Cherno More Varna
Arda
Slavia Sofia
FK Septemvri Sofia
FC Hebar Pazardzhik