Bulgarian First League22:00 ngày 09/03/2025

Lokomotiv Sofia
1 - 2

Ludogorets Razgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv SofiaChỉ sốLudogorets Razgrad
5Chỉ số 225
1Chỉ số 40
3Chỉ số 2110
5Chỉ số 31
0Chỉ số 80
39Chỉ số 2561
73Chỉ số 23106
5Chỉ số 25
48Chỉ số 2479
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Sofia
Sơ đồ 4-2-3-1241344911231202758729
Đội hình xuất phát

A.Lyubenov#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Raposo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Katsarov#44 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Bidounga#91 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Franco#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Stanoev#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Teixeira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P-G.Galchev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Octávio#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Delev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Aralica#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Aralica#22

A.Aralica#11

A.Aralica#18

A.Aralica#25

A.Aralica#77

A.Aralica#94

A.Aralica#1

A.Aralica#5
A.Aralica#55
Ludogorets Razgrad
Sơ đồ 4-2-3-13917154363077231110
Đội hình xuất phát

H.Bonmann#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Son#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kurtulus#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Almeida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Nedyalkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Piotrowski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Pedrinho#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.doCarmo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Duarte#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

CaioVidal#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Baroan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Baroan#16

A.Baroan#20

A.Baroan#24

A.Baroan#19

A.Baroan#25

A.Baroan#1

A.Baroan#8

A.Baroan#18

A.Baroan#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ludogorets Razgrad2 - 0
Lokomotiv Sofia
Ludogorets Razgrad6 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 3
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 0
Ludogorets Razgrad
Lokomotiv Sofia2 - 4
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad5 - 0
Lokomotiv Sofia
Ludogorets Razgrad4 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad5 - 1
Lokomotiv SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Sofia
FK Levski Krumovgrad0 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Botev Vratsa0 - 3
Lokomotiv Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 4
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 0
Yantra Gabrovo
Arsenal Tula4 - 0
Lokomotiv Sofia
SKA Khabarovsk0 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 1
FK Aktobe Lento
Lokomotiv Sofia3 - 2
Radnik Surdulica
Lokomotiv Sofia1 - 5
Botev PlovdivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad0 - 0
FK Septemvri Sofia
Ludogorets Razgrad0 - 0
Botev Plovdiv
Cherno More Varna1 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad2 - 1
Beroe Stara Zagora
Levski Sofia2 - 1
Ludogorets Razgrad
Botev Plovdiv2 - 3
Ludogorets Razgrad
Lyon1 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad0 - 2
Midtjylland
Ludogorets Razgrad0 - 4
FC Shakhtar Donetsk
Young Boys0 - 1
Ludogorets RazgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Sofia
#11#20#31#45#55#60#70
Ludogorets Razgrad
#12#21#30#41#55#60#70
CSKA Sofia
Spartak Varna
Arda
Slavia Sofia
FC Hebar Pazardzhik