Bulgarian First League00:00 ngày 08/04/2025

CSKA 1948 Sofia
1 - 3

Ludogorets Razgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA 1948 SofiaChỉ sốLudogorets Razgrad
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2385
7Chỉ số 222
46Chỉ số 2554
57Chỉ số 2442
3Chỉ số 214
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA 1948 Sofia
Sơ đồ 4-2-3-112191421222347101125
Đội hình xuất phát

L.Ntumba#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Furtado#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.vanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tsenov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Johnathan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Daskalov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Vitanov#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Thalis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Kirilov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Cassiano buzon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jeka#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jeka#30

Jeka#58

Jeka#33

Jeka#40

Jeka#9

Jeka#92
Jeka#29

Jeka#3

Jeka#13
Ludogorets Razgrad
Sơ đồ 4-2-3-11174243232019187729
Đội hình xuất phát

S.Padt#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Son#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Almeida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Verdon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Nedyalkov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Duarte#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Camara#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Rusev#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Čočev#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.doCarmo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Bile#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Bile#82

Y.Bile#16

Y.Bile#5

Y.Bile#25

Y.Bile#8

Y.Bile#15

Y.Bile#9

Y.Bile#39

Y.Bile#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA 1948 Sofia2 - 3
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad3 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad2 - 0
CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad3 - 1
CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 2
Ludogorets Razgrad
CSKA 1948 Sofia1 - 3
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 2
Ludogorets RazgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia
Levski Sofia2 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia4 - 1
FK Levski Krumovgrad
Botev Plovdiv0 - 5
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Arda1 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Botev Vratsa
Slavia Sofia1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 4
Lokomotiv Sofia
CSKA 1948 Sofia7 - 0
Strumska Slava
CSKA 1948 Sofia1 - 2
MFK RuzomberokĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad3 - 0
FK Levski Krumovgrad
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad3 - 0
Botev Vratsa
Lokomotiv Sofia1 - 2
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad0 - 0
FK Septemvri Sofia
Ludogorets Razgrad0 - 0
Botev Plovdiv
Cherno More Varna1 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad2 - 1
Beroe Stara Zagora
Levski Sofia2 - 1
Ludogorets Razgrad
Botev Plovdiv2 - 3
Ludogorets RazgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA 1948 Sofia
#11#20#30#41#54#60#70
Ludogorets Razgrad
#13#21#30#41#51#60#70
CSKA Sofia
Spartak Varna
FC Hebar Pazardzhik