Bulgarian First League23:30 ngày 03/04/2025

Levski Sofia
2 - 0

CSKA 1948 Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Levski SofiaChỉ sốCSKA 1948 Sofia
5Chỉ số 214
55Chỉ số 2442
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 81
8Chỉ số 223
8Chỉ số 22
84Chỉ số 2382
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Levski Sofia
Sơ đồ 4-2-3-19221563708881779
Đội hình xuất phát

S.Vutsov#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aldair#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kaap#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

tsunami#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Maicon#3 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kostadinov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Ohene#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Petkov#88 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

b.everton#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Costa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kolev#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kolev#18

A.Kolev#14

A.Kolev#12

A.Kolev#23

A.Kolev#10

A.Kolev#44

A.Kolev#4

A.Kolev#71

A.Kolev#11
CSKA 1948 Sofia
Sơ đồ 4-2-3-112191421222341371025
Đội hình xuất phát

L.Ntumba#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Furtado#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.vanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tsenov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Johnathan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Daskalov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Vitanov#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Sciortino#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Thalis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Kirilov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

Jeka#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jeka#3

Jeka#33

Jeka#40

Jeka#9

Jeka#92
Jeka#57

Jeka#30

Jeka#58

Jeka#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA 1948 Sofia2 - 4
Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 2
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 2
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia3 - 0
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levski Sofia
Levski Sofia1 - 1
Botev Plovdiv
Arda1 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia3 - 3
Slavia Sofia
CSKA Sofia2 - 2
Levski Sofia
Cherno More Varna1 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
Spartak Varna
FC Hebar Pazardzhik1 - 4
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 1
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia3 - 0
Sportist Svoge
Levski Sofia2 - 1
FC Dobrudzha DobrichĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia4 - 1
FK Levski Krumovgrad
Botev Plovdiv0 - 5
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Arda1 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Botev Vratsa
Slavia Sofia1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 4
Lokomotiv Sofia
CSKA 1948 Sofia7 - 0
Strumska Slava
CSKA 1948 Sofia1 - 2
MFK Ruzomberok
CSKA 1948 Sofia3 - 4
Sanfrecce HiroshimaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levski Sofia
#12#22#30#42#58#60#70
CSKA 1948 Sofia
#10#20#30#40#52#60#70
Beroe Stara Zagora
FK Septemvri Sofia