Bulgarian First League20:00 ngày 15/03/2025

Ludogorets Razgrad
3 - 0

Botev Vratsa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ludogorets RazgradChỉ sốBotev Vratsa
0Chỉ số 40
8Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
65Chỉ số 2535
78Chỉ số 2354
6Chỉ số 23
69Chỉ số 2448
8Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Ludogorets Razgrad
Sơ đồ 4-2-3-13916424176302381110
Đội hình xuất phát

H.Bonmann#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.F.Witry#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Almeida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Verdon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Son#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Piotrowski#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Pedrinho#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Duarte#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Nedelev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

CaioVidal#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Baroan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Baroan#3

A.Baroan#1

A.Baroan#15

A.Baroan#18

A.Baroan#20

A.Baroan#29

A.Baroan#25

A.Baroan#19

A.Baroan#82
Botev Vratsa
Sơ đồ 4-2-3-12524271128697269819
Đội hình xuất phát

D.Evtimov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

h.allahait#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kabashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Diabate#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Achkov#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Q.Bena#28 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

d.suarez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Naydenov#97 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Bukasi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

potiguar ewerton#98 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Perea#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Perea#22

B.Perea#24

B.Perea#70

B.Perea#7
B.Perea#16

B.Perea#10

B.Perea#14

B.Perea#32

B.Perea#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botev Vratsa0 - 2
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad5 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 5
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad8 - 1
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 4
Ludogorets Razgrad
Botev Vratsa1 - 2
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad3 - 1
Botev Vratsa
Ludogorets Razgrad2 - 1
Botev Vratsa
Botev Vratsa3 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad6 - 0
Botev VratsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad
Lokomotiv Sofia1 - 2
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad0 - 0
FK Septemvri Sofia
Ludogorets Razgrad0 - 0
Botev Plovdiv
Cherno More Varna1 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad2 - 1
Beroe Stara Zagora
Levski Sofia2 - 1
Ludogorets Razgrad
Botev Plovdiv2 - 3
Ludogorets Razgrad
Lyon1 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad0 - 2
Midtjylland
Ludogorets Razgrad0 - 4
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
FK Levski Krumovgrad
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
Beroe Stara Zagora
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 3
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 2
Botev Vratsa
Litex Lovech1 - 5
Botev Vratsa
Botev Vratsa3 - 0
Sportist Svoge
PFK Montana1 - 1
Botev Vratsa
Botev Vratsa5 - 0
Belasitsa PetrichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ludogorets Razgrad
#13#21#30#42#56#60#70
Botev Vratsa
#10#20#30#42#53#60#70
CSKA Sofia
Spartak Varna
Arda
Slavia Sofia
FC Hebar Pazardzhik