Bulgarian First League19:00 ngày 02/03/2025

CSKA Sofia
2 - 2

Levski Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA SofiaChỉ sốLevski Sofia
4Chỉ số 218
3Chỉ số 27
1Chỉ số 223
7Chỉ số 34
0Chỉ số 80
82Chỉ số 2376
1Chỉ số 41
33Chỉ số 2448
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA Sofia
Sơ đồ 4-2-3-1251545189926738728
Đội hình xuất phát

I.Dyulgerov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vion#15 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

E.A.Ruiz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Dellova#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Pinto mica#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Eto'o#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Carreazo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Kostov#73 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Shopov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.J.Skarsem#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Pittas#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Pittas#19

I.Pittas#29

I.Pittas#16

I.Pittas#6

I.Pittas#13

I.Pittas#45

I.Pittas#10

I.Pittas#12
I.Pittas#30
Levski Sofia
Sơ đồ 4-2-3-14421504323688111712
Đội hình xuất phát

M.Marković#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aldair#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Dimitrov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Makoun#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Maicon#3 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Myslovic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

tsunami#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Petkov#88 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Jemili#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

b.everton#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sangaré#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sangaré#5

M.Sangaré#18

M.Sangaré#14

M.Sangaré#10

M.Sangaré#7

M.Sangaré#70

M.Sangaré#71

M.Sangaré#95

M.Sangaré#92
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levski Sofia1 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia3 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia0 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia0 - 1
Levski Sofia
CSKA Sofia0 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 0
CSKA SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 1
Arda
Botev Plovdiv0 - 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
Arda
Slavia Sofia1 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia4 - 0
Belasitsa Petrich
CSKA Sofia4 - 1
FK Liepaja
Gangwon FC0 - 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 1
Győri ETO FC
CSKA Sofia0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Spartak Varna2 - 3
CSKA SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levski Sofia
Cherno More Varna1 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
Spartak Varna
FC Hebar Pazardzhik1 - 4
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 1
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia3 - 0
Sportist Svoge
Levski Sofia2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Zaglebie Lubin2 - 1
Levski Sofia
FC Baník Ostrava4 - 3
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 4
Crvena Zvezda
Levski Sofia1 - 0
FC Dunav RuseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Sofia
#12#21#31#47#53#60#70
Levski Sofia
#12#20#31#44#57#60#70
Beroe Stara Zagora
Lokomotiv Sofia
CSKA 1948 Sofia
FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Plovdiv
Botev Vratsa
FK Levski Krumovgrad