Montenegro Second League22:00 ngày 24/05/2025

Lovcen Cetinje
3 - 4

FK Iskra Danilovgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lovcen CetinjeChỉ sốFK Iskra Danilovgrad
4Chỉ số 213
148Chỉ số 23134
63Chỉ số 2462
0Chỉ số 30
11Chỉ số 223
3Chỉ số 20
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Lovcen Cetinje
24223161511144513550
Đội hình xuất phát
F.Kalacevic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip dujovic#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vujovic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip vujovic#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
hinato sakamaki#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Radovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kenan orahovac#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Guzina#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haruki yamamura#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
risto vujovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Borilovic#50 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Borilovic#26
Borilovic#22
Borilovic#6

Borilovic#7
Borilovic#21
Borilovic#18
Borilovic#28
Borilovic#17
Borilovic#4
FK Iskra Danilovgrad
1091577272283031750
Đội hình xuất phát
marko scepanovic#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip perovic#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.perisisc#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.mitric#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.makocevic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksa karadzic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
riku kaneda#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danijel jovanovic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka boskovic#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andjelko bokan#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
durovic#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
durovic#98
durovic#6
durovic#11
durovic#22
durovic#21
durovic#7
durovic#33
durovic#5
durovic#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Iskra Danilovgrad1 - 2
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad0 - 2
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad1 - 0
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad0 - 0
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 2
FK Iskra Danilovgrad
Lovcen Cetinje1 - 3
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad2 - 0
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 2
FK Iskra DanilovgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lovcen Cetinje
KOM Podgorica0 - 0
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 0
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo2 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Mladost DG0 - 3
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad1 - 2
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje4 - 0
FK Ibar Rozaje
Mladost Ljeskopolje1 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 1
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja0 - 1
Lovcen CetinjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Iskra Danilovgrad
Mladost Ljeskopolje1 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad3 - 1
KOM Podgorica
Mornar2 - 2
FK Iskra Danilovgrad
FK Rudar Pljevlja0 - 2
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad1 - 2
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici1 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad0 - 3
Mornar
FK Iskra Danilovgrad0 - 1
FK Mladost DG
FK Iskra Danilovgrad1 - 2
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad4 - 0
Mladost LjeskopoljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lovcen Cetinje
#13#22#30#40#54#60#70
FK Iskra Danilovgrad
#14#20#30#40#50#60#70