Northern Ireland Premier League23:30 ngày 26/04/2025

Loughgall FC
1 - 4

Cliftonville
Lineup
Đội hình trận đấu
Loughgall FC
19157827741632216
Đội hình xuất phát
L.Francis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Turker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zach woolsey#57 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Waide#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adhamh towe#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrade pablo#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ben·Murdock#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Lee mcmenemy#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.McLaughlin#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.magee#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.kelly#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.kelly#5

T.kelly#31
T.kelly#33

T.kelly#20

T.kelly#30

T.kelly#29

T.kelly#17
Cliftonville
25141491987182622
Đội hình xuất phát

J.Keaney#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Conlan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Odumosu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Addis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Curran#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J. Gormley#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hale#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kearney#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
piesold#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Harry wilson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Casey#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Casey#3
O.Casey#24

O.Casey#34

O.Casey#32

O.Casey#13

O.Casey#21
O.Casey#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cliftonville2 - 0
Loughgall FC
Cliftonville4 - 0
Loughgall FC
Loughgall FC1 - 5
Cliftonville
Loughgall FC2 - 3
Cliftonville
Cliftonville4 - 0
Loughgall FC
Loughgall FC1 - 4
Cliftonville
Cliftonville1 - 1
Loughgall FC
Cliftonville4 - 1
Loughgall FC
Cliftonville2 - 0
Loughgall FC
Loughgall FC1 - 2
CliftonvilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loughgall FC
Loughgall FC2 - 2
Carrick Rangers FC
Portadown3 - 1
Loughgall FC
Glenavon Lurgan0 - 1
Loughgall FC
Ballymena United FC5 - 2
Loughgall FC
Loughgall FC2 - 1
Ballymena United FC
Crusaders1 - 1
Loughgall FC
Loughgall FC0 - 1
Larne FC
Loughgall FC0 - 2
Glenavon Lurgan
Ards FC2 - 0
Loughgall FC
Loughgall FC1 - 4
Larne FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cliftonville
Portadown2 - 0
Cliftonville
Cliftonville2 - 0
Glenavon Lurgan
Cliftonville5 - 0
Ballymena United FC
Carrick Rangers FC1 - 3
Cliftonville
Ards FC0 - 3
Cliftonville
Cliftonville3 - 0
Carrick Rangers FC
Coleraine2 - 2
Cliftonville
Ballymena United FC1 - 0
Cliftonville
Cliftonville0 - 2
Dungannon Swifts
Cliftonville0 - 0
Glentoran FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Loughgall FC
#11#20#30#40#50#60#70
Cliftonville
#14#21#30#40#50#60#70
Linfield FC