Northern Ireland Premier League21:00 ngày 12/04/2025

Portadown
3 - 1

Loughgall FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PortadownChỉ sốLoughgall FC
68Chỉ số 2459
58Chỉ số 2365
1Chỉ số 40
4Chỉ số 32
8Chỉ số 226
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
8Chỉ số 214
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
Portadown
7171133424119211918
Đội hình xuất phát

L.Chapman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joshua ukek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.McCarey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eamon fyfe#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

divin isamala#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.McCartan#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.McCullough#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.McElroy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tabu rabby minzamba#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Teelan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Traynor#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Traynor#8
A.Traynor#35

A.Traynor#15

A.Traynor#28

A.Traynor#3
Loughgall FC
8311962120293212727
Đội hình xuất phát
ryan strain#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gartside#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Francis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.kelly#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.magee#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mahon#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.McCloskey#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.McLaughlin#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Norton#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrade pablo#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adhamh towe#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

adhamh towe#5
adhamh towe#47

adhamh towe#16

adhamh towe#17

adhamh towe#1

adhamh towe#57
adhamh towe#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Loughgall FC0 - 1
Portadown
Portadown1 - 0
Loughgall FC
Loughgall FC2 - 2
Portadown
Portadown2 - 0
Loughgall FC
Portadown1 - 2
Loughgall FC
Loughgall FC3 - 0
Portadown
Loughgall FC0 - 2
Portadown
Portadown2 - 1
Loughgall FC
Loughgall FC0 - 0
Portadown
Portadown2 - 1
Loughgall FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portadown
Carrick Rangers FC4 - 1
Portadown
Portadown1 - 1
Glenavon Lurgan
Coleraine1 - 0
Portadown
Portadown1 - 1
Dungannon Swifts
Portadown1 - 0
Carrick Rangers FC
Coleraine2 - 0
Portadown
Ballymena United FC2 - 0
Portadown
Portadown2 - 0
Larne FC
Cliftonville2 - 2
Portadown
Larne FC1 - 1
PortadownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loughgall FC
Glenavon Lurgan0 - 1
Loughgall FC
Ballymena United FC5 - 2
Loughgall FC
Loughgall FC2 - 1
Ballymena United FC
Crusaders1 - 1
Loughgall FC
Loughgall FC0 - 1
Larne FC
Loughgall FC0 - 2
Glenavon Lurgan
Ards FC2 - 0
Loughgall FC
Loughgall FC1 - 4
Larne FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Loughgall FC
Linfield FC1 - 0
Loughgall FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portadown
#13#21#31#43#56#60#70
Loughgall FC
#11#20#30#40#56#60#70
Glentoran FC