Northern Ireland Premier League21:00 ngày 19/04/2025

Loughgall FC
2 - 2

Carrick Rangers FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Loughgall FC
81621303216417727
Đội hình xuất phát
ryan strain#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Turker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.kelly#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.magee#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.McCaffrey#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.McLaughlin#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lee mcmenemy#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ben·Murdock#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.O'Brien#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrade pablo#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adhamh towe#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

adhamh towe#57

adhamh towe#20
adhamh towe#33

adhamh towe#13

adhamh towe#31
adhamh towe#47

adhamh towe#5
Carrick Rangers FC
35161924221112312315
Đội hình xuất phát
jack reilly o#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Clucas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Crowe#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

danny gibson#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Heatley#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Maciulaitis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.McCullough#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

l.brieno#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Glendinning#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Glendinning#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Watson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Watson#29

A.Watson#41
A.Watson#34

A.Watson#33

A.Watson#7

A.Watson#15

A.Watson#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Carrick Rangers FC0 - 0
Loughgall FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Loughgall FC
Loughgall FC3 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC2 - 1
Loughgall FC
Loughgall FC3 - 3
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC2 - 2
Loughgall FC
Loughgall FC3 - 4
Carrick Rangers FC
Loughgall FC1 - 1
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC1 - 1
Loughgall FC
Carrick Rangers FC2 - 0
Loughgall FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loughgall FC
Portadown3 - 1
Loughgall FC
Glenavon Lurgan0 - 1
Loughgall FC
Ballymena United FC5 - 2
Loughgall FC
Loughgall FC2 - 1
Ballymena United FC
Crusaders1 - 1
Loughgall FC
Loughgall FC0 - 1
Larne FC
Loughgall FC0 - 2
Glenavon Lurgan
Ards FC2 - 0
Loughgall FC
Loughgall FC1 - 4
Larne FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Loughgall FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carrick Rangers FC
Ballymena United FC1 - 1
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC4 - 1
Portadown
Carrick Rangers FC1 - 3
Cliftonville
Cliftonville3 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Glentoran FC
Portadown1 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC1 - 0
Larne FC
Carrick Rangers FC1 - 3
Dungannon Swifts
Carrick Rangers FC0 - 0
Loughgall FC
Dungannon Swifts3 - 1
Carrick Rangers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Loughgall FC
#12#21#30#40#50#60#70
Carrick Rangers FC
#12#21#30#40#50#60#70
Linfield FC
Coleraine