Northern Ireland Premier League22:00 ngày 15/03/2025

Crusaders
1 - 1

Loughgall FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CrusadersChỉ sốLoughgall FC
1Chỉ số 32
84Chỉ số 2371
14Chỉ số 22
15Chỉ số 222
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
85Chỉ số 2439
Lineup
Đội hình trận đấu
Crusaders
154312414298725336
Đội hình xuất phát

J.Rourke#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Barr#43 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jacob blaney#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Callacher#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Forsythe#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.franklin#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.whitejewitt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Lowry#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Clarke#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tuffey#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Weir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Weir#10
R.Weir#22

R.Weir#27

R.Weir#20
R.Weir#24

R.Weir#40

R.Weir#28
Loughgall FC
8311825132932164727
Đội hình xuất phát
ryan strain#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gartside#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alberto balde#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Carroll#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gibson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.McCloskey#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.McLaughlin#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lee mcmenemy#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ben·Murdock#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

PabloAndrade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adhamh towe#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

adhamh towe#1

adhamh towe#17

adhamh towe#30

adhamh towe#20

adhamh towe#21
adhamh towe#33
adhamh towe#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crusaders3 - 1
Loughgall FC
Loughgall FC0 - 4
Crusaders
Loughgall FC0 - 1
Crusaders
Loughgall FC1 - 2
Crusaders
Crusaders1 - 1
Loughgall FC
Loughgall FC0 - 3
Crusaders
Crusaders3 - 1
Loughgall FC
Crusaders2 - 1
Loughgall FC
Loughgall FC0 - 5
Crusaders
Crusaders2 - 1
Loughgall FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crusaders
Crusaders0 - 2
Linfield FC
Crusaders1 - 2
Cliftonville
Glenavon Lurgan0 - 1
Crusaders
Crusaders3 - 1
Ballymena United FC
Larne FC0 - 1
Crusaders
Crusaders1 - 0
Linfield FC2 - 1
Crusaders
Crusaders3 - 2
Portadown
Coleraine0 - 2
Crusaders
Glentoran FC2 - 2
CrusadersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loughgall FC
Loughgall FC0 - 1
Larne FC
Loughgall FC0 - 2
Glenavon Lurgan
Ards FC2 - 0
Loughgall FC
Loughgall FC1 - 4
Larne FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Loughgall FC
Linfield FC1 - 0
Loughgall FC
Dollingstown0 - 3
Loughgall FC
Loughgall FC1 - 2
Glentoran FC
Cliftonville2 - 0
Loughgall FC
Institute FC2 - 3
Loughgall FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crusaders
#11#20#30#41#514#60#70
Loughgall FC
#11#20#30#42#52#60#70
Dungannon Swifts