Northern Ireland Premier League21:00 ngày 12/04/2025

Cliftonville
2 - 0

Glenavon Lurgan
Lineup
Đội hình trận đấu
Cliftonville
21229212571328343
Đội hình xuất phát

C.Pepper#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Odumosu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Casey#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Curran#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Glynn#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Keaney#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kearney#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lowe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stephen·McGuinness#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.parsons#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.stewart#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.stewart#24

s.stewart#32
s.stewart#40

s.stewart#8

s.stewart#19
s.stewart#37

s.stewart#4
Glenavon Lurgan
217278291820391359
Đội hình xuất phát

D.Toure#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
atherton#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sean carlin#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.malone#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.McGovern#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.McKeown#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Murphy#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.O'Sullivan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.McDaid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Byrne#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ben wilson#59 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

ben wilson#7

ben wilson#12

ben wilson#22

ben wilson#5

ben wilson#15
ben wilson#28

ben wilson#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Glenavon Lurgan3 - 1
Cliftonville
Cliftonville2 - 2
Glenavon Lurgan
Cliftonville0 - 0
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan1 - 2
Cliftonville
Cliftonville4 - 2
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
Cliftonville
Cliftonville3 - 0
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan1 - 3
Cliftonville
Cliftonville2 - 2
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
CliftonvilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cliftonville
Cliftonville5 - 0
Ballymena United FC
Carrick Rangers FC1 - 3
Cliftonville
Ards FC0 - 3
Cliftonville
Cliftonville3 - 0
Carrick Rangers FC
Coleraine2 - 2
Cliftonville
Ballymena United FC1 - 0
Cliftonville
Cliftonville0 - 2
Dungannon Swifts
Cliftonville0 - 0
Glentoran FC
Crusaders1 - 2
Cliftonville
Cliftonville2 - 0
Glentoran FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
Loughgall FC
Portadown1 - 1
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
Larne FC
Linfield FC2 - 0
Glenavon Lurgan
Glentoran FC3 - 3
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
Coleraine
Loughgall FC0 - 2
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
Crusaders
Larne FC1 - 1
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan3 - 1
CliftonvilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cliftonville
#12#20#30#42#50#60#70
Glenavon Lurgan
#10#20#30#42#50#60#70