Northern Ireland Premier League01:45 ngày 02/04/2025

Ballymena United FC
5 - 2

Loughgall FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ballymena United FCChỉ sốLoughgall FC
3Chỉ số 23
66Chỉ số 2445
123Chỉ số 2389
4Chỉ số 221
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
Lineup
Đội hình trận đấu
Ballymena United FC
39261528233932223142
Đội hình xuất phát

C.Barry#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Johnston#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.O'Donnell#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.McEleney#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Loughran#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lafferty#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kennedy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Flynn#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Edogun#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Corbally#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Carson#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Loughgall FC
8311819132120294127
Đội hình xuất phát
ryan strain#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gartside#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alberto balde#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Francis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gibson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.magee#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mahon#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.McCloskey#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ben·Murdock#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Norton#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

PabloAndrade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Loughgall FC2 - 1
Ballymena United FC
Loughgall FC2 - 3
Ballymena United FC
Ballymena United FC4 - 1
Loughgall FC
Loughgall FC2 - 3
Ballymena United FC
Ballymena United FC0 - 1
Loughgall FC
Loughgall FC5 - 2
Ballymena United FC
Ballymena United FC1 - 3
Loughgall FC
Ballymena United FC2 - 0
Loughgall FC
Loughgall FC1 - 0
Ballymena United FC
Ballymena United FC4 - 1
Loughgall FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ballymena United FC
Loughgall FC2 - 1
Ballymena United FC
Ballymena United FC1 - 0
Cliftonville
Ballymena United FC1 - 2
Larne FC
Dungannon Swifts0 - 3
Ballymena United FC
Glentoran FC1 - 0
Ballymena United FC
Ballymena United FC2 - 0
Portadown
Ballymena United FC1 - 1
Glentoran FC
Crusaders3 - 1
Ballymena United FC
Ballymena United FC2 - 2
Linfield FC
Derry City1 - 0
Ballymena United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loughgall FC
Loughgall FC2 - 1
Ballymena United FC
Crusaders1 - 1
Loughgall FC
Loughgall FC0 - 1
Larne FC
Loughgall FC0 - 2
Glenavon Lurgan
Ards FC2 - 0
Loughgall FC
Loughgall FC1 - 4
Larne FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Loughgall FC
Linfield FC1 - 0
Loughgall FC
Dollingstown0 - 3
Loughgall FC
Loughgall FC1 - 2
Glentoran FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ballymena United FC
#15#23#30#42#53#60#70
Loughgall FC
#12#20#30#42#53#60#70
Coleraine