Northern Ireland Premier League22:00 ngày 18/01/2025

Cliftonville
2 - 0

Loughgall FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CliftonvilleChỉ sốLoughgall FC
4Chỉ số 225
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
5Chỉ số 212
58Chỉ số 2542
50Chỉ số 2454
126Chỉ số 23113
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Cliftonville
42292171320286261
Đội hình xuất phát

J.Addis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Casey#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Curran#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Glynn#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kearney#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lowe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ryan markey#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stephen·McGuinness#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arran·Pettifer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Harry wilson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Odumosu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Odumosu#41
D.Odumosu#24

D.Odumosu#2
D.Odumosu#11

D.Odumosu#14
D.Odumosu#37
D.Odumosu#40
Loughgall FC
312731242920613925
Đội hình xuất phát

N.Gartside#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adhamh towe#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.rea#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Norton#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ben·Murdock#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.McCloskey#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mahon#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.kelly#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gibson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nathaniel ferris#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Carroll#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Carroll#1

J.Carroll#8

J.Carroll#22

J.Carroll#15
J.Carroll#19

J.Carroll#30

J.Carroll#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cliftonville4 - 0
Loughgall FC
Loughgall FC1 - 5
Cliftonville
Loughgall FC2 - 3
Cliftonville
Cliftonville4 - 0
Loughgall FC
Loughgall FC1 - 4
Cliftonville
Cliftonville1 - 1
Loughgall FC
Cliftonville4 - 1
Loughgall FC
Cliftonville2 - 0
Loughgall FC
Loughgall FC1 - 2
Cliftonville
Cliftonville1 - 0
Loughgall FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cliftonville
Larne FC0 - 0
Cliftonville
Larne FC2 - 0
Cliftonville
Cliftonville4 - 0
Banbridge Rangers
Crusaders2 - 0
Cliftonville
Cliftonville1 - 2
Glentoran FC
Portadown2 - 0
Cliftonville
Armagh City0 - 3
Cliftonville
Larne FC1 - 1
Cliftonville
Cliftonville4 - 0
Loughgall FC
Cliftonville0 - 1
Ballymena United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loughgall FC
Institute FC2 - 3
Loughgall FC
Loughgall FC0 - 1
Portadown
Loughgall FC1 - 3
Coleraine
Dungannon Swifts2 - 1
Loughgall FC
Loughgall FC2 - 3
Ballymena United FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Loughgall FC
Loughgall FC2 - 2
Glentoran FC
Cliftonville4 - 0
Loughgall FC
Loughgall FC0 - 4
Coleraine
Crusaders3 - 1
Loughgall FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cliftonville
#12#20#30#41#52#60#70
Loughgall FC
#10#20#30#40#51#60#70
Glenavon Lurgan
Linfield FC