Northern Ireland Premier League21:00 ngày 05/04/2025

Glenavon Lurgan
0 - 1

Loughgall FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Glenavon LurganChỉ sốLoughgall FC
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
98Chỉ số 2390
44Chỉ số 2556
7Chỉ số 223
83Chỉ số 2470
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
1Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Glenavon Lurgan
71027152918202281259
Đội hình xuất phát

M.Snoddy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Campbell#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sean carlin#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

harry lynch#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.McGovern#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.McKeown#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Murphy#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.O'Connor#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.malone#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ryan#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ben wilson#59 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

ben wilson#2

ben wilson#9

ben wilson#5
ben wilson#63
ben wilson#28

ben wilson#13
ben wilson#17
Loughgall FC
27311913621324128
Đội hình xuất phát
adhamh towe#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gartside#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Francis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gibson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.kelly#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.magee#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.McLaughlin#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ben·Murdock#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Norton#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Waide#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Waide#1

R.Waide#17

R.Waide#16

R.Waide#29

R.Waide#30
R.Waide#33

R.Waide#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Loughgall FC0 - 2
Glenavon Lurgan
Loughgall FC3 - 0
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan2 - 2
Loughgall FC
Loughgall FC3 - 1
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan1 - 2
Loughgall FC
Glenavon Lurgan2 - 0
Loughgall FC
Loughgall FC2 - 2
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan1 - 2
Loughgall FC
Loughgall FC1 - 2
Glenavon Lurgan
Loughgall FC3 - 2
Glenavon LurganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Glenavon Lurgan
Portadown1 - 1
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
Larne FC
Linfield FC2 - 0
Glenavon Lurgan
Glentoran FC3 - 3
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
Coleraine
Loughgall FC0 - 2
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
Crusaders
Larne FC1 - 1
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan3 - 1
Cliftonville
Glenavon Lurgan0 - 2
Derry CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loughgall FC
Ballymena United FC5 - 2
Loughgall FC
Loughgall FC2 - 1
Ballymena United FC
Crusaders1 - 1
Loughgall FC
Loughgall FC0 - 1
Larne FC
Loughgall FC0 - 2
Glenavon Lurgan
Ards FC2 - 0
Loughgall FC
Loughgall FC1 - 4
Larne FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Loughgall FC
Linfield FC1 - 0
Loughgall FC
Dollingstown0 - 3
Loughgall FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Glenavon Lurgan
#10#20#30#41#56#60#70
Loughgall FC
#11#20#30#43#53#60#70
Dungannon Swifts