Northern Ireland Premier League02:45 ngày 05/03/2025

Loughgall FC
0 - 2

Glenavon Lurgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Loughgall FCChỉ sốGlenavon Lurgan
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Loughgall FC
731182519132130321227
Đội hình xuất phát

PabloAndrade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gartside#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alberto balde#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Carroll#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Francis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gibson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.magee#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.McCaffrey#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.McLaughlin#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Norton#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
adhamh towe#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

adhamh towe#8

adhamh towe#1

adhamh towe#17

adhamh towe#4

adhamh towe#16

adhamh towe#29

adhamh towe#20
Glenavon Lurgan
717108202231118122
Đội hình xuất phát

M.Snoddy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
atherton#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Campbell#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.malone#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Murphy#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.O'Connor#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.O'Sullivan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Quinn#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.McKeown#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Ryan#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Toure#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Toure#59

D.Toure#21
D.Toure#29

D.Toure#15
D.Toure#33
D.Toure#27

D.Toure#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Loughgall FC3 - 0
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan2 - 2
Loughgall FC
Loughgall FC3 - 1
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan1 - 2
Loughgall FC
Glenavon Lurgan2 - 0
Loughgall FC
Loughgall FC2 - 2
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan1 - 2
Loughgall FC
Loughgall FC1 - 2
Glenavon Lurgan
Loughgall FC3 - 2
Glenavon Lurgan
Loughgall FC2 - 3
Glenavon LurganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loughgall FC
Ards FC2 - 0
Loughgall FC
Loughgall FC1 - 4
Larne FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Loughgall FC
Linfield FC1 - 0
Loughgall FC
Dollingstown0 - 3
Loughgall FC
Loughgall FC1 - 2
Glentoran FC
Cliftonville2 - 0
Loughgall FC
Institute FC2 - 3
Loughgall FC
Loughgall FC0 - 1
Portadown
Loughgall FC1 - 3
ColeraineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
Crusaders
Larne FC1 - 1
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan3 - 1
Cliftonville
Glenavon Lurgan0 - 2
Derry City
Cliftonville2 - 2
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan2 - 1
Carrick Rangers FC
Dungannon Swifts2 - 3
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan2 - 0
Dundela
Ballymena United FC0 - 2
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan2 - 0
PortadownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Loughgall FC
#10#20#30#40#50#60#70
Glenavon Lurgan
#12#22#30#40#50#60#70