Northern Ireland Premier League21:00 ngày 19/04/2025

Portadown
2 - 0

Cliftonville
Lineup
Đội hình trận đấu
Portadown
7117181921911243413
Đội hình xuất phát

L.Chapman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.McCarey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joshua ukek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Traynor#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Teelan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tabu rabby minzamba#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.McElroy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.McCullough#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.McCartan#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

divin isamala#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eamon fyfe#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Eamon fyfe#8
Eamon fyfe#35
Eamon fyfe#38
Eamon fyfe#20

Eamon fyfe#3

Eamon fyfe#28

Eamon fyfe#4
Cliftonville
343724413283226322
Đội hình xuất phát

a.parsons#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ryan corrigan#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.ridd#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Addis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lowe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stephen·McGuinness#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.McWoods#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Pepper#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arran·Pettifer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.stewart#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Casey#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Casey#1
O.Casey#40

O.Casey#25

O.Casey#8

O.Casey#19

O.Casey#21

O.Casey#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cliftonville2 - 2
Portadown
Portadown2 - 0
Cliftonville
Cliftonville1 - 0
Portadown
Portadown0 - 2
Cliftonville
Cliftonville1 - 2
Portadown
Cliftonville3 - 0
Portadown
Cliftonville4 - 1
Portadown
Portadown1 - 2
Cliftonville
Portadown0 - 2
Cliftonville
Portadown1 - 1
CliftonvilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portadown
Portadown3 - 1
Loughgall FC
Carrick Rangers FC4 - 1
Portadown
Portadown1 - 1
Glenavon Lurgan
Coleraine1 - 0
Portadown
Portadown1 - 1
Dungannon Swifts
Portadown1 - 0
Carrick Rangers FC
Coleraine2 - 0
Portadown
Ballymena United FC2 - 0
Portadown
Portadown2 - 0
Larne FC
Cliftonville2 - 2
PortadownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cliftonville
Cliftonville2 - 0
Glenavon Lurgan
Cliftonville5 - 0
Ballymena United FC
Carrick Rangers FC1 - 3
Cliftonville
Ards FC0 - 3
Cliftonville
Cliftonville3 - 0
Carrick Rangers FC
Coleraine2 - 2
Cliftonville
Ballymena United FC1 - 0
Cliftonville
Cliftonville0 - 2
Dungannon Swifts
Cliftonville0 - 0
Glentoran FC
Crusaders1 - 2
CliftonvilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portadown
#12#21#30#40#50#60#70
Cliftonville
#10#20#30#40#50#60#70
Linfield FC