Northern Ireland Premier League21:00 ngày 05/04/2025

Carrick Rangers FC
4 - 1

Portadown
Thống kê
Thống kê trận đấu
Carrick Rangers FCChỉ sốPortadown
4Chỉ số 26
83Chỉ số 23120
62Chỉ số 2538
2Chỉ số 35
1Chỉ số 80
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
1Chỉ số 220
48Chỉ số 2468
Lineup
Đội hình trận đấu
Carrick Rangers FC
2019224231131383551
Đội hình xuất phát

K.Cherry#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Crowe#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Forsythe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

danny gibson#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Glendinning#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Maciulaitis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.brieno#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cian O'Malley#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jack reilly o#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Watson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Glendinning#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Glendinning#29

R.Glendinning#41
R.Glendinning#34

R.Glendinning#33

R.Glendinning#10

R.Glendinning#15

R.Glendinning#7
Portadown
281517182021112434137
Đội hình xuất phát

J.Williamson#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Wylie#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joshua ukek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Traynor#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Obhakhan#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tabu rabby minzamba#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.McCullough#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.McCartan#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

divin isamala#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eamon fyfe#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Chapman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Chapman#4
L.Chapman#50

L.Chapman#10
L.Chapman#8

L.Chapman#9

L.Chapman#19
L.Chapman#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portadown1 - 0
Carrick Rangers FC
Portadown1 - 1
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC0 - 1
Portadown
Carrick Rangers FC1 - 1
Portadown
Portadown3 - 1
Carrick Rangers FC
Portadown1 - 3
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC2 - 0
Portadown
Carrick Rangers FC2 - 0
Portadown
Portadown0 - 5
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC2 - 2
PortadownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC1 - 3
Cliftonville
Cliftonville3 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Glentoran FC
Portadown1 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC1 - 0
Larne FC
Carrick Rangers FC1 - 3
Dungannon Swifts
Carrick Rangers FC0 - 0
Loughgall FC
Dungannon Swifts3 - 1
Carrick Rangers FC
Cliftonville3 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC0 - 1
ColeraineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portadown
Portadown1 - 1
Glenavon Lurgan
Coleraine1 - 0
Portadown
Portadown1 - 1
Dungannon Swifts
Portadown1 - 0
Carrick Rangers FC
Coleraine2 - 0
Portadown
Ballymena United FC2 - 0
Portadown
Portadown2 - 0
Larne FC
Cliftonville2 - 2
Portadown
Larne FC1 - 1
Portadown
Crusaders3 - 2
PortadownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Carrick Rangers FC
#14#23#30#42#54#60#70
Portadown
#11#21#30#45#56#60#70
Linfield FC