Northern Ireland Premier League00:30 ngày 09/03/2025

Portadown
1 - 0

Carrick Rangers FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Portadown
2115172619201124347
Đội hình xuất phát

B.Altintop#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.McCarey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Wylie#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joshua ukek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Thompson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Teelan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Obhakhan#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.McCullough#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.McCartan#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

divin isamala#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Chapman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Chapman#13

L.Chapman#10

L.Chapman#9
L.Chapman#21

L.Chapman#18

L.Chapman#28

L.Chapman#4
Carrick Rangers FC
111641301922412313820
Đội hình xuất phát

N.Maciulaitis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Clucas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.McIntyre#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Boyle#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Crowe#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Forsythe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

danny gibson#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.McCullough#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.brieno#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cian O'Malley#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Cherry#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Cherry#5
K.Cherry#35
K.Cherry#42
K.Cherry#34

K.Cherry#33

K.Cherry#7

K.Cherry#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portadown1 - 1
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC0 - 1
Portadown
Carrick Rangers FC1 - 1
Portadown
Portadown3 - 1
Carrick Rangers FC
Portadown1 - 3
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC2 - 0
Portadown
Carrick Rangers FC2 - 0
Portadown
Portadown0 - 5
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC2 - 2
Portadown
Portadown2 - 2
Carrick Rangers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portadown
Coleraine2 - 0
Portadown
Ballymena United FC2 - 0
Portadown
Portadown2 - 0
Larne FC
Cliftonville2 - 2
Portadown
Larne FC1 - 1
Portadown
Crusaders3 - 2
Portadown
Portadown1 - 3
Linfield FC
Loughgall FC0 - 1
Portadown
Annagh United3 - 2
Portadown
Portadown0 - 2
Glentoran FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC1 - 0
Larne FC
Carrick Rangers FC1 - 3
Dungannon Swifts
Carrick Rangers FC0 - 0
Loughgall FC
Dungannon Swifts3 - 1
Carrick Rangers FC
Cliftonville3 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC0 - 1
Coleraine
Carrick Rangers FC1 - 2
Larne FC
Ballinamallard United0 - 3
Carrick Rangers FC
Glenavon Lurgan2 - 1
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Ballymena United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portadown
#11#20#30#41#50#60#70
Carrick Rangers FC
#10#20#30#43#50#60#70