Georgia Erovnuli Liga 218:30 ngày 08/11/2025

FC Metalurgi Rustavi
5 - 1

Lokomotiv Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Metalurgi RustaviChỉ sốLokomotiv Tbilisi
59Chỉ số 2474
9Chỉ số 216
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
8Chỉ số 224
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
128Chỉ số 23204
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-3-3212743148132217109
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Guilherme#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi Jalaghonia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Kakashvili#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Yuta nakano#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
b.jibril#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
prince osei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
jean#28
jean#2
jean#32

jean#5
jean#23
jean#18

jean#11

jean#29
jean#6
Lokomotiv Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-11164242210611383219
Đội hình xuất phát

L.Nanava#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Shashiashvili#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

mehrubon karimov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Khositashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

l.kekelidze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

frank chileshe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Kalandadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
david assaye#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Giorgi gogatishvili#32 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Kokhreidze#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kokhreidze#37
L.Kokhreidze#36

L.Kokhreidze#3
L.Kokhreidze#13
L.Kokhreidze#29

L.Kokhreidze#21
L.Kokhreidze#15
L.Kokhreidze#39
L.Kokhreidze#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Tbilisi3 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi4 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi4 - 3
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi4 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Lokomotiv TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Sioni Bolnisi1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Iberia 1999 B0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Samtredia
Merani Martvili0 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II0 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Samtredia
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi3 - 2
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 0
Samtredia
Merani Martvili1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Dinamo Tbilisi II1 - 3
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi0 - 3
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Iberia 1999 B
Lokomotiv Tbilisi0 - 3
Dinamo Batumi
FC Sioni Bolnisi3 - 5
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi3 - 2
FC Metalurgi RustaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Metalurgi Rustavi
#15#23#30#42#53#60#70
Lokomotiv Tbilisi
#11#20#30#41#54#60#70