Bulgarian First League00:45 ngày 26/05/2025

Lokomotiv Sofia
3 - 0

FC Hebar Pazardzhik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv SofiaChỉ sốFC Hebar Pazardzhik
4Chỉ số 224
81Chỉ số 2372
62Chỉ số 2456
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 22
1Chỉ số 80
7Chỉ số 213
0Chỉ số 33
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Sofia
Sơ đồ 4-4-21274426494521771829
Đội hình xuất phát

d.petkov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P-G.Galchev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Katsarov#44 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

mamadou diarra#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Orachev#4 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Nenov#94 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Athanasios pitsolis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

kristian chachev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Manolkov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Dikov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Aralica#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Aralica#47
A.Aralica#98

A.Aralica#20

A.Aralica#15

A.Aralica#22

A.Aralica#91

A.Aralica#7
A.Aralica#55

A.Aralica#88
FC Hebar Pazardzhik
Sơ đồ 3-5-29717332441021204708
Đội hình xuất phát

M.Rosa#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nikolay metanov#17 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Tsonkov#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

d.pavlek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Nikolaev#44 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
christian ganev#10 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.K.Penchev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Petrović#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
velchev#4 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.K.Dunnwald#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Tsoumou#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Tsoumou#9
J.Tsoumou#77
J.Tsoumou#88
J.Tsoumou#99
J.Tsoumou#23
J.Tsoumou#18
J.Tsoumou#98

J.Tsoumou#14

J.Tsoumou#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Hebar Pazardzhik2 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 2
Lokomotiv Sofia
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 1
FC Hebar Pazardzhik
Lokomotiv Sofia1 - 4
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik3 - 2
Lokomotiv Sofia
FC Hebar Pazardzhik1 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 3
FC Hebar Pazardzhik
Lokomotiv Sofia3 - 3
FC Hebar PazardzhikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 1
CSKA 1948 Sofia
Slavia Sofia0 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 0
Botev Vratsa
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 0
FK Levski Krumovgrad
Lokomotiv Sofia1 - 1
Botev Plovdiv
Arda5 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 2
Slavia Sofia
CSKA Sofia1 - 0
Lokomotiv SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 0
Botev Vratsa
FK Septemvri Sofia1 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 2
Lokomotiv Plovdiv
CSKA 1948 Sofia0 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 3
FK Levski Krumovgrad
Slavia Sofia3 - 2
FC Hebar Pazardzhik
CSKA 1948 Sofia1 - 3
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 2
Ludogorets Razgrad
FK Levski Krumovgrad1 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 0
Lokomotiv PlovdivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Sofia
#13#20#30#40#55#60#70
FC Hebar Pazardzhik
#10#20#30#43#52#60#70
Spartak Varna
Beroe Stara Zagora
Levski Sofia
Cherno More Varna