Bulgarian First League21:45 ngày 20/05/2025

FC Hebar Pazardzhik
1 - 0

Botev Vratsa
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Hebar PazardzhikChỉ sốBotev Vratsa
5Chỉ số 228
69Chỉ số 23106
50Chỉ số 2499
32Chỉ số 2568
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Hebar Pazardzhik
Sơ đồ 4-2-3-197443322198148877055
Đội hình xuất phát

M.Rosa#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Nikolaev#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Tsonkov#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

d.pavlek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.K.Penchev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Markelo#98 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Angelov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
i.rusinov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Johan Nzi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.K.Dunnwald#70 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Guermouche#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Guermouche#10
Y.Guermouche#17
Y.Guermouche#99

Y.Guermouche#20

Y.Guermouche#8
Y.Guermouche#9
Y.Guermouche#77
Y.Guermouche#4

Y.Guermouche#11
Botev Vratsa
Sơ đồ 4-3-32510292732262467199
Đội hình xuất phát

D.Evtimov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Georgiev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bachev#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Diabate#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dichev#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bukasi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Smolenski#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

d.suarez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.E.Papazov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Perea#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Genov#9 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Genov#5

D.Genov#11

D.Genov#2

D.Genov#16

D.Genov#14

D.Genov#15
D.Genov#72

D.Genov#22

D.Genov#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botev Vratsa1 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 1
Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 0
FC Hebar Pazardzhik
Botev Vratsa3 - 2
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 1
Botev Vratsa
Botev Vratsa2 - 3
FC Hebar Pazardzhik
Botev Vratsa0 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 2
Botev Vratsa
FC Hebar Pazardzhik0 - 3
Botev VratsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hebar Pazardzhik
FK Septemvri Sofia1 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 2
Lokomotiv Plovdiv
CSKA 1948 Sofia0 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 3
FK Levski Krumovgrad
Slavia Sofia3 - 2
FC Hebar Pazardzhik
CSKA 1948 Sofia1 - 3
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 2
Ludogorets Razgrad
FK Levski Krumovgrad1 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Botev Vratsa1 - 0
FC Hebar PazardzhikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botev Vratsa
Lokomotiv Plovdiv1 - 3
Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 0
FK Levski Krumovgrad
Lokomotiv Sofia3 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa3 - 2
FK Septemvri Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 1
Botev Vratsa
Ludogorets Razgrad2 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa3 - 1
Arda
Slavia Sofia4 - 2
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 1
Ludogorets Razgrad
Botev Vratsa1 - 1
CSKA SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Hebar Pazardzhik
#11#21#30#44#51#60#70
Botev Vratsa
#10#20#30#42#54#60#70
Botev Plovdiv
Spartak Varna
Beroe Stara Zagora
Levski Sofia
Cherno More Varna