Bulgarian First League19:00 ngày 13/04/2025

Arda
5 - 0

Lokomotiv Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArdaChỉ sốLokomotiv Sofia
6Chỉ số 225
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
7Chỉ số 213
52Chỉ số 2548
45Chỉ số 2453
76Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Arda
Sơ đồ 4-2-3-1126232110809819999
Đội hình xuất phát

A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Krachunov#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Viyachki#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Velev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Tsonev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Kovachev#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Yordanov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Ivanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Offor#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Offor#27

C.Offor#33
C.Offor#7

C.Offor#12

C.Offor#30

C.Offor#4
C.Offor#26

C.Offor#20
C.Offor#15
Lokomotiv Sofia
Sơ đồ 4-2-3-1242744261331581120718
Đội hình xuất phát

A.Lyubenov#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P-G.Galchev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Katsarov#44 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

mamadou diarra#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Raposo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Stanoev#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Octávio#58 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Brrou#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Teixeira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Delev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Dikov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Dikov#5

S.Dikov#77

S.Dikov#4

S.Dikov#94

S.Dikov#22

S.Dikov#21

S.Dikov#25

S.Dikov#88

S.Dikov#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Sofia0 - 2
Arda
Lokomotiv Sofia0 - 1
Arda
Arda1 - 0
Lokomotiv Sofia
Arda2 - 4
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 3
Arda
Arda3 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
Arda
Arda2 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 0
Arda
Arda1 - 1
Lokomotiv SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
FK Septemvri Sofia0 - 4
Arda
Arda4 - 0
Cherno More Varna
Beroe Stara Zagora1 - 4
Arda
Arda1 - 1
Levski Sofia
Botev Plovdiv1 - 1
Arda
Arda1 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia2 - 1
Arda
Arda1 - 1
Slavia Sofia
CSKA Sofia2 - 0
Arda
Arda2 - 2
Spartak VarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 2
Slavia Sofia
CSKA Sofia1 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 1
Spartak Varna
FC Hebar Pazardzhik2 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 2
Ludogorets Razgrad
FK Levski Krumovgrad0 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Botev Vratsa0 - 3
Lokomotiv Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 4
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 0
Yantra GabrovoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arda
#15#23#30#41#53#60#70
Lokomotiv Sofia
#10#20#30#43#57#60#70