Bulgarian First League00:15 ngày 21/05/2025

FK Septemvri Sofia
0 - 2

Lokomotiv Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Septemvri SofiaChỉ sốLokomotiv Sofia
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
6Chỉ số 226
51Chỉ số 2455
2Chỉ số 23
95Chỉ số 23104
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Septemvri Sofia
Sơ đồ 4-2-3-1122913271981025332223
Đội hình xuất phát

V.Ivanov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Atanasov#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Onasci#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Varbanov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mitkov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Moran#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Nikolov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
aleksandar dzhamov#25 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Ivanov#33 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Vitinho#22 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.velichkovski#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.velichkovski#16
N.velichkovski#7
N.velichkovski#17

N.velichkovski#9

N.velichkovski#14

N.velichkovski#5
N.velichkovski#1

N.velichkovski#11
N.velichkovski#3
Lokomotiv Sofia
Sơ đồ 4-4-224229144427203172918
Đội hình xuất phát

A.Lyubenov#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ali#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Bidounga#91 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Katsarov#44 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Orachev#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P-G.Galchev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Teixeira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Stanoev#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Delev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Aralica#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Dikov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Dikov#5

S.Dikov#13

S.Dikov#1

S.Dikov#94

S.Dikov#77

S.Dikov#15

S.Dikov#88

S.Dikov#26

S.Dikov#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Sofia1 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 3
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 3
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 3
FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 5
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 0
FK Septemvri SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
FC Hebar Pazardzhik
CSKA 1948 Sofia2 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia3 - 1
Slavia Sofia
Botev Vratsa3 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 0
Lokomotiv Plovdiv
FK Septemvri Sofia0 - 1
Levski Sofia
Botev Plovdiv3 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 4
Arda
Slavia Sofia2 - 3
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 1
CSKA SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 1
CSKA 1948 Sofia
Slavia Sofia0 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 0
Botev Vratsa
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 0
FK Levski Krumovgrad
Lokomotiv Sofia1 - 1
Botev Plovdiv
Arda5 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 2
Slavia Sofia
CSKA Sofia1 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 1
Spartak VarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Septemvri Sofia
#10#20#30#43#52#60#70
Lokomotiv Sofia
#12#22#30#42#53#60#70
Beroe Stara Zagora
Ludogorets Razgrad
Cherno More Varna