Bulgarian First League19:15 ngày 14/05/2025

Lokomotiv Sofia
2 - 1

CSKA 1948 Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv SofiaChỉ sốCSKA 1948 Sofia
0Chỉ số 80
4Chỉ số 31
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 27
61Chỉ số 2476
80Chỉ số 23107
1Chỉ số 227
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Sofia
Sơ đồ 4-2-3-1241344911258312720718
Đội hình xuất phát

A.Lyubenov#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Raposo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Katsarov#44 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Bidounga#91 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Franco#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Octávio#58 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Stanoev#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P-G.Galchev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Teixeira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Delev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Dikov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Dikov#5

S.Dikov#1

S.Dikov#4

S.Dikov#94

S.Dikov#77

S.Dikov#15

S.Dikov#26

S.Dikov#22

S.Dikov#21
CSKA 1948 Sofia
Sơ đồ 4-2-3-11303212336971125
Đội hình xuất phát

P.Marinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Acheampong#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Petkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tsenov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Johnathan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Njomgang William Fonkeu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
kufre eta#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Karagaren#9 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Thalis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Cassiano buzon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jeka#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jeka#34
Jeka#44

Jeka#13

Jeka#26

Jeka#31

Jeka#14

Jeka#58

Jeka#18

Jeka#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA 1948 Sofia1 - 4
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 3
CSKA 1948 Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 6
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 0
Lokomotiv Sofia
CSKA 1948 Sofia3 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 2
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Sofia
Slavia Sofia0 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 0
Botev Vratsa
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 0
FK Levski Krumovgrad
Lokomotiv Sofia1 - 1
Botev Plovdiv
Arda5 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 2
Slavia Sofia
CSKA Sofia1 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 1
Spartak Varna
FC Hebar Pazardzhik2 - 1
Lokomotiv SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 0
FK Septemvri Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 0
FC Hebar Pazardzhik
Slavia Sofia0 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 1
Botev Vratsa
CSKA 1948 Sofia1 - 3
FC Hebar Pazardzhik
Beroe Stara Zagora2 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 3
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia2 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia4 - 1
FK Levski Krumovgrad
Botev Plovdiv0 - 5
CSKA 1948 SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Sofia
#12#20#30#44#53#60#70
CSKA 1948 Sofia
#11#21#30#41#57#60#70
Cherno More Varna