Bulgarian First League21:00 ngày 07/05/2025

CSKA 1948 Sofia
0 - 0

FC Hebar Pazardzhik
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA 1948 SofiaChỉ sốFC Hebar Pazardzhik
61Chỉ số 2366
6Chỉ số 27
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
2Chỉ số 32
53Chỉ số 2447
4Chỉ số 222
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA 1948 Sofia
Sơ đồ 4-2-3-11411421302061071125
Đội hình xuất phát

P.Marinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Albenas#41 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.vanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tsenov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Acheampong#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
luann#20 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
kufre eta#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Kirilov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Thalis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Cassiano buzon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jeka#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jeka#3

Jeka#26

Jeka#9

Jeka#19

Jeka#18

Jeka#13
Jeka#44

Jeka#34

Jeka#31
FC Hebar Pazardzhik
Sơ đồ 4-2-3-19744293321772088117055
Đội hình xuất phát

M.Rosa#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Nikolaev#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Zebić#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Tsonkov#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.K.Penchev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Johan Nzi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Petrović#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
i.rusinov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.vukovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.K.Dunnwald#70 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Guermouche#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Guermouche#15

Y.Guermouche#14
Y.Guermouche#10
Y.Guermouche#7
Y.Guermouche#18
Y.Guermouche#99

Y.Guermouche#2

Y.Guermouche#8
Y.Guermouche#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA 1948 Sofia1 - 3
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 1
CSKA 1948 Sofia
FC Hebar Pazardzhik1 - 4
CSKA 1948 Sofia
FC Hebar Pazardzhik0 - 2
CSKA 1948 Sofia
FC Hebar Pazardzhik1 - 3
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 1
FC Hebar Pazardzhik
CSKA 1948 Sofia2 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
CSKA 1948 Sofia
FC Hebar Pazardzhik1 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 1
FC Hebar PazardzhikĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia
Slavia Sofia0 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 1
Botev Vratsa
CSKA 1948 Sofia1 - 3
FC Hebar Pazardzhik
Beroe Stara Zagora2 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 3
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia2 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia4 - 1
FK Levski Krumovgrad
Botev Plovdiv0 - 5
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Arda1 - 0
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 3
FK Levski Krumovgrad
Slavia Sofia3 - 2
FC Hebar Pazardzhik
CSKA 1948 Sofia1 - 3
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 2
Ludogorets Razgrad
FK Levski Krumovgrad1 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Botev Vratsa1 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik2 - 1
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia6 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
Cherno More VarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA 1948 Sofia
#10#20#30#42#56#60#70
FC Hebar Pazardzhik
#10#20#30#42#57#60#70
CSKA Sofia
Spartak Varna