Bulgarian First League00:15 ngày 16/05/2025

FK Septemvri Sofia
1 - 0

FC Hebar Pazardzhik
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Septemvri SofiaChỉ sốFC Hebar Pazardzhik
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
109Chỉ số 23101
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 224
3Chỉ số 215
69Chỉ số 2471
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Septemvri Sofia
Sơ đồ 4-2-3-121542627697331611
Đội hình xuất phát

D.Sheytanov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Polendakov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

X.Schenk#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Varbanov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

victor ochayi#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Chandarov#9 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Parra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Ivanov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Serber#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Rupanov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Rupanov#22

B.Rupanov#13

B.Rupanov#18

B.Rupanov#8

B.Rupanov#17

B.Rupanov#15
B.Rupanov#24

B.Rupanov#12

B.Rupanov#19
FC Hebar Pazardzhik
Sơ đồ 4-2-3-197443322114988877055
Đội hình xuất phát

M.Rosa#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Nikolaev#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Tsonkov#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

d.pavlek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.K.Penchev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Angelov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Markelo#98 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
i.rusinov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Johan Nzi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.K.Dunnwald#70 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Guermouche#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Guermouche#10
Y.Guermouche#24

Y.Guermouche#11
Y.Guermouche#77
Y.Guermouche#99

Y.Guermouche#20

Y.Guermouche#8
Y.Guermouche#9
Y.Guermouche#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Septemvri Sofia6 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 2
FK Septemvri Sofia
FC Hebar Pazardzhik3 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 3
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik5 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 1
FC Hebar PazardzhikĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia3 - 1
Slavia Sofia
Botev Vratsa3 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 0
Lokomotiv Plovdiv
FK Septemvri Sofia0 - 1
Levski Sofia
Botev Plovdiv3 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 4
Arda
Slavia Sofia2 - 3
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 1
CSKA Sofia
Spartak Varna4 - 2
FK Septemvri SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 2
Lokomotiv Plovdiv
CSKA 1948 Sofia0 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 3
FK Levski Krumovgrad
Slavia Sofia3 - 2
FC Hebar Pazardzhik
CSKA 1948 Sofia1 - 3
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 2
Ludogorets Razgrad
FK Levski Krumovgrad1 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Botev Vratsa1 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik2 - 1
Lokomotiv SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Septemvri Sofia
#11#21#30#40#52#60#70
FC Hebar Pazardzhik
#10#20#30#41#52#60#70
Beroe Stara Zagora
Cherno More Varna