Russian Cup22:15 ngày 12/03/2025

FK Rostov
0 - 1

Zenit St. Petersburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK RostovChỉ sốZenit St. Petersburg
99Chỉ số 23115
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
1Chỉ số 210
1Chỉ số 220
50Chỉ số 2443
2Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Rostov
Sơ đồ 4-3-3711135555158187919
Đội hình xuất phát

D.Odoevskiy#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sutormin#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Sako#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Osipenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Poyarkov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Koltakov#51 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Shantaliy#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kuchaev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Mohebbi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Bayramyan#19 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Bayramyan#73

K.Bayramyan#69

K.Bayramyan#13

K.Bayramyan#67

K.Bayramyan#62

K.Bayramyan#27

K.Bayramyan#4
K.Bayramyan#39
K.Bayramyan#88
K.Bayramyan#81

K.Bayramyan#40

K.Bayramyan#1
Zenit St. Petersburg
Sơ đồ 4-3-316702284577611724
Đội hình xuất phát

D.Adamov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Mimović#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Chistyakov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Alip#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Gorshkov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Barrios#5 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

I.Akhmetov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Drkušić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Henrique#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Sobolev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Pedro#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pedro#30

Pedro#31

Pedro#1

Pedro#32

Pedro#21

Pedro#25

Pedro#91
Pedro#57
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 |
| 3 | Dynamo Makhachkala | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Krylya Sovetov | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lokomotiv Moscow | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 |
| 2 | FK Rostov | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Khimki | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
| 4 | FC Orenburg | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Akhmat Grozny | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | FK Krasnodar | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Rubin Kazan | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Akron Togliatti | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 4 | Fakel Voronezh | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Rostov1 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg5 - 0
FK Rostov
Zenit St. Petersburg2 - 1
FK Rostov
FK Rostov1 - 1
Zenit St. Petersburg
FK Rostov0 - 0
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg3 - 1
FK Rostov
Zenit St. Petersburg2 - 2
FK Rostov
FK Rostov2 - 4
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 2
FK Rostov
FK Rostov0 - 2
Zenit St. PetersburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
FC Orenburg1 - 2
FK Rostov
FK Rostov1 - 1
Dynamo Moscow
FK Rostov0 - 1
Akron City FC
FK Rostov4 - 0
Dynamo Moscow
FK Rostov1 - 2
Zenit St. Petersburg
CSKA Moscow1 - 0
FK Rostov
FK Rostov3 - 0
Sogdiana Jizak
FK Rostov3 - 2
Rodina Moscow
FK Rostov3 - 1
Krylya Sovetov
FK Rostov4 - 0
FC Pari Nizhniy NovgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit St. Petersburg
Fakel Voronezh0 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg0 - 0
CSKA Moscow
Zenit St. Petersburg3 - 1
Ural Yekaterinburg
Zenit St. Petersburg3 - 0
Spartak Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 0
FC Pyunik
FK Rostov1 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 2
CSKA Moscow
Zenit St. Petersburg1 - 2
FC Noah
Zenit St. Petersburg1 - 3
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg1 - 0
JordanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Rostov
#10#20#30#42#52#60#70
Zenit St. Petersburg
#11#20#30#42#52#60#70
Dynamo Makhachkala
Lokomotiv Moscow
Khimki
Akhmat Grozny
FK Krasnodar
Rubin Kazan
Akron Togliatti