Russian Premier League21:00 ngày 12/04/2025

Rubin Kazan
1 - 0

Lokomotiv Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rubin KazanChỉ sốLokomotiv Moscow
4Chỉ số 228
0Chỉ số 80
10Chỉ số 24
42Chỉ số 2558
45Chỉ số 2440
97Chỉ số 23105
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
13Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Rubin Kazan
Sơ đồ 5-3-238702715512386221099
Đội hình xuất phát

E.Staver#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kabutov#70 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Gritsaenko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Vujacic#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

I.Rozhkov#51 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Bezrukov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Jočić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

U.Iwu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Hodza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Daku#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Shabanhaxhaj#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Shabanhaxhaj#71
D.Shabanhaxhaj#11

D.Shabanhaxhaj#30
D.Shabanhaxhaj#96

D.Shabanhaxhaj#21

D.Shabanhaxhaj#18
D.Shabanhaxhaj#87

D.Shabanhaxhaj#19
D.Shabanhaxhaj#39

D.Shabanhaxhaj#5

D.Shabanhaxhaj#25
Lokomotiv Moscow
Sơ đồ 4-2-3-1124233456907783910
Đội hình xuất phát

A.Mitryushkin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Nenakhov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Montes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Fasson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Silyanov#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Barinov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D. Godyaev#90 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Samoshnikov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Batrakov#83 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Pinyaev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Vorobyov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vorobyov#8

D.Vorobyov#59

D.Vorobyov#93

D.Vorobyov#22

D.Vorobyov#5

D.Vorobyov#27

D.Vorobyov#7

D.Vorobyov#99

D.Vorobyov#71

D.Vorobyov#94

D.Vorobyov#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Moscow1 - 0
Rubin Kazan
Lokomotiv Moscow3 - 4
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 2
Rubin Kazan
Lokomotiv Moscow1 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 2
Lokomotiv MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rubin Kazan
Krylya Sovetov1 - 1
Rubin Kazan
Zenit St. Petersburg4 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Ural Yekaterinburg1 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 1
Spartak Moscow
Akhmat Grozny2 - 1
Rubin Kazan
FC Orenburg3 - 5
Rubin Kazan
FC Sochi0 - 2
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 4
Korea DPR
Neftchi Fergana1 - 0
Rubin KazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 1
Zenit St. Petersburg
Krylya Sovetov5 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 1
Akhmat Grozny
Dynamo Makhachkala1 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow5 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg0 - 5
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow6 - 1
Dinamo Samarqand
Lokomotiv Moscow0 - 2
Dynamo MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rubin Kazan
#11#20#30#41#56#60#70
Lokomotiv Moscow
#10#20#30#43#53#60#70
FK Krasnodar
CSKA Moscow
FK Rostov
Akron Togliatti
Khimki
Fakel Voronezh