Northern Ireland Premier League19:00 ngày 05/04/2025

Linfield FC
2 - 1

Glentoran FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Linfield FCChỉ sốGlentoran FC
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
107Chỉ số 23105
68Chỉ số 2461
55Chỉ số 2545
6Chỉ số 215
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
6Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Linfield FC
932915277382267551
Đội hình xuất phát

J.Cooper#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.East#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fitzpatrick#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Hall#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.McGee#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Millar#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.morrison#38 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mulgrew#22 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

matthew orr#67 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Shields#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Walsh#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Walsh#4

D.Walsh#25

D.Walsh#17

D.Walsh#14

D.Walsh#21

D.Walsh#16

D.Walsh#1
Glentoran FC
1126221330419722
Đội hình xuất phát

D.Gyollai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Thomson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sule#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.fosterlyons#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Charlie·Lindsay#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kane#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Jenkins#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frankie hvid#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Fisher#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Connolly#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.amos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.amos#77

d.amos#29

d.amos#10
d.amos#44

d.amos#16

d.amos#25

d.amos#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Glentoran FC1 - 1
Linfield FC
Glentoran FC0 - 0
Linfield FC
Linfield FC0 - 1
Glentoran FC
Glentoran FC1 - 0
Linfield FC
Linfield FC1 - 3
Glentoran FC
Glentoran FC0 - 0
Linfield FC
Glentoran FC1 - 3
Linfield FC
Linfield FC2 - 0
Glentoran FC
Glentoran FC4 - 0
Linfield FC
Glentoran FC1 - 2
Linfield FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Linfield FC
Linfield FC3 - 1
Crusaders
Dungannon Swifts0 - 3
Linfield FC
Linfield FC2 - 0
Glenavon Lurgan
Crusaders0 - 2
Linfield FC
Linfield FC0 - 2
Coleraine
Linfield FC1 - 0
Loughgall FC
Linfield FC1 - 0
Larne FC
Ballymena United FC2 - 2
Linfield FC
Glentoran FC1 - 1
Linfield FC
Linfield FC2 - 1
CrusadersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Glentoran FC
Glentoran FC2 - 1
Coleraine
Glentoran FC0 - 1
Crusaders
Glentoran FC2 - 2
Larne FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Glentoran FC
Glentoran FC3 - 3
Glenavon Lurgan
Cliftonville0 - 0
Glentoran FC
Glentoran FC1 - 0
Ballymena United FC
Bangor FC3 - 1
Glentoran FC
Cliftonville2 - 0
Glentoran FC
Ballymena United FC1 - 1
Glentoran FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Linfield FC
#12#22#30#42#52#60#70
Glentoran FC
#11#21#30#42#55#60#70
Portadown